Calo trong cơm chiên (nhà hàng)
Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.
Trả lời ngắn
100 g cơm chiên (nhà hàng) chứa 174 kcal, với 4,1 g protein, 32,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Một khẩu phần thông thường — 1 cốc (US cup), khoảng 198 g — vào khoảng 345 kcal.
Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.
Thành phần dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | 1 cốc (US cup) (198 g) |
|---|---|---|
| Calo | 174 kcal | 345 kcal |
| Protein | 4,1 g | 8 g |
| Carbohydrate | 32,8 g | 64,9 g |
| Đường | 0,6 g | 1,1 g |
| Chất xơ | 1,1 g | 2,2 g |
| Chất béo | 3 g | 5,9 g |
| Chất béo bão hòa | 0,5 g | 1,1 g |
| Cholesterol | 18 mg | 36 mg |
| Natri | 387 mg | 766 mg |
| Kali | 76 mg | 151 mg |
| Canxi | 12 mg | 24 mg |
| Sắt | 0,7 mg | 1,3 mg |
| Vitamin C | 3,8 mg | 7,5 mg |
| Nước | 59 g | 117 g |
Calo mỗi khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 cốc (US cup) | 198 g | 345 | 8 g | 64,9 g | 5,9 g |
| 1 phần | 350 g | 609 | 14,2 g | 114,8 g | 10,4 g |
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện cơm chiên trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
Calo theo khối lượng
Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:
| Lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| 25 g | 44 | 1 g | 8,2 g | 0,7 g |
| 50 g | 87 | 2 g | 16,4 g | 1,5 g |
| 100 g | 174 | 4,1 g | 32,8 g | 3 g |
| 150 g | 261 | 6,1 g | 49,2 g | 4,4 g |
| 200 g | 348 | 8,1 g | 65,6 g | 5,9 g |
| 250 g | 435 | 10,1 g | 82 g | 7,4 g |
| 300 g | 522 | 12,2 g | 98,4 g | 8,9 g |
Calo đến từ đâu
Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với cơm chiên (nhà hàng), tỷ lệ như sau:
- Protein: 4,1 g × 4 = 16 kcal — 9% lượng calo
- Carbohydrate: 32,8 g × 4 = 131 kcal — 75% lượng calo
- Chất béo: 3 g × 9 = 27 kcal — 15% lượng calo
- Phần lớn năng lượng trong cơm chiên (nhà hàng) đến từ carbohydrate (75% lượng calo).
- Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 115 g.
Các con số này chính xác đến đâu?
Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu cơm chiên như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.
Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.
Thực phẩm liên quan
Xem thêm trong Thức ăn nhanh và món chế biến sẵn →
Câu hỏi thường gặp
100 g cơm chiên có bao nhiêu calo?
100 g cơm chiên (nhà hàng) chứa 174 kcal (4,1 g protein, 32,8 g carbohydrate, 3 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.
Một khẩu phần cơm chiên có bao nhiêu calo?
Một khẩu phần thông thường của cơm chiên — 1 cốc (US cup), khoảng 198 g — có khoảng 345 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.
Cơm chiên có bao nhiêu protein?
Cơm chiên (nhà hàng): 4,1 g protein trên 100 g, thuộc mức thấp. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.
Bao nhiêu cơm chiên thì bằng 200 kcal?
Với 174 kcal trên 100 g, khoảng 115 g cơm chiên tương đương 200 kcal.
Tôi có thể ghi lại cơm chiên bằng cách chụp ảnh không?
Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện cơm chiên trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.
Nguồn
Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 167668: "Restaurant, Chinese, fried rice, without meat". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.
Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện cơm chiên trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
