Calo trong thực phẩm
Calo và chất dinh dưỡng đa lượng của 284 thực phẩm hằng ngày, trên 100 g và mỗi khẩu phần. Mọi giá trị đều truy được về một bản ghi của USDA FoodData Central.
Cách đọc các con số
Mọi con số đều tính trên 100 g phần ăn được, trừ khi có ghi khẩu phần. Dạng đã nấu và dạng sống được liệt kê riêng khi khác biệt đáng kể — thịt nấu chín đặc hơn thịt sống vì mất nước; cơm nhẹ hơn gạo vì hút nước.
Điều cần chú ý là mật độ calo: dưới khoảng 100 kcal trên 100 g bạn có thể ăn thoải mái; trên khoảng 400 thì một nắm đã là một bữa. Khoảng giữa — ngũ cốc đã nấu, thịt nạc, bánh mì — là nơi khẩu phần quyết định tất cả.
Không có thực phẩm phù hợp.
Duyệt theo nhóm
Trái cây
- Bơ tươi sống160 kcal / 100 g
- Bưởi chùm tươi sống42 kcal / 100 g
- Cam tươi sống47 kcal / 100 g
- Chà là Medjool277 kcal / 100 g
- Chanh vàng tươi sống29 kcal / 100 g
- Cherry tươi sống63 kcal / 100 g
- Chuối tươi sống89 kcal / 100 g
- Dâu tây tươi sống32 kcal / 100 g
- Dừa cùi tươi354 kcal / 100 g
- Dứa tươi sống50 kcal / 100 g
- Dưa hấu tươi sống30 kcal / 100 g
- Dưa lê tươi sống36 kcal / 100 g
- Dưa lưới tươi sống34 kcal / 100 g
- Đào tươi sống39 kcal / 100 g
- Kiwi tươi sống61 kcal / 100 g
- Lê tươi sống57 kcal / 100 g
- Lựu tươi sống83 kcal / 100 g
- Mâm xôi đen tươi sống43 kcal / 100 g
- Mâm xôi đỏ tươi sống52 kcal / 100 g
- Mận tươi sống46 kcal / 100 g
- Mơ tươi sống48 kcal / 100 g
- Nho tươi sống69 kcal / 100 g
- Nho khô khô299 kcal / 100 g
- Ô liu đóng hộp116 kcal / 100 g
- Sung tươi sống74 kcal / 100 g
- Táo tươi sống52 kcal / 100 g
- Việt quất tươi sống57 kcal / 100 g
- Xoài tươi sống60 kcal / 100 g
Rau củ
- Bắp cải tươi sống25 kcal / 100 g
- Bắp cải tí hon luộc36 kcal / 100 g
- Bí đỏ luộc20 kcal / 100 g
- Bí ngòi tươi sống17 kcal / 100 g
- Bông cải xanh luộc35 kcal / 100 g
- Bông cải xanh tươi sống34 kcal / 100 g
- Cà chua tươi sống18 kcal / 100 g
- Cà rốt tươi sống41 kcal / 100 g
- Cà tím luộc35 kcal / 100 g
- Cải xoăn kale tươi sống35 kcal / 100 g
- Cần tây tươi sống14 kcal / 100 g
- Củ dền luộc44 kcal / 100 g
- Dưa chuột tươi sống15 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan luộc84 kcal / 100 g
- Đậu nành Nhật (edamame) bóc vỏ, nấu chín121 kcal / 100 g
- Đậu que luộc35 kcal / 100 g
- Hành tây tươi sống40 kcal / 100 g
- Khoai lang nướng lò90 kcal / 100 g
- Khoai tây luộc87 kcal / 100 g
- Khoai tây nướng lò93 kcal / 100 g
- Khoai tây tươi sống77 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với sữa và bơ113 kcal / 100 g
- Măng tây luộc22 kcal / 100 g
- Nấm mỡ trắng, tươi22 kcal / 100 g
- Ngô ngô ngọt, luộc96 kcal / 100 g
- Ớt chuông đỏ, tươi26 kcal / 100 g
- Rau bina luộc23 kcal / 100 g
- Rau bina tươi sống23 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng tươi sống25 kcal / 100 g
- Tỏi tươi sống149 kcal / 100 g
- Xà lách romaine romaine17 kcal / 100 g
Gà và gia cầm
- Cánh gà nướng, có da254 kcal / 100 g
- Cánh gà tẩm bột chiên324 kcal / 100 g
- Đùi gà nướng, bỏ da179 kcal / 100 g
- Đùi gà nướng, có da232 kcal / 100 g
- Má đùi gà (tỏi gà) nướng, có da191 kcal / 100 g
- Thịt gà tây xay 93% nạc, nấu chín213 kcal / 100 g
- Thịt gà xay nấu chín189 kcal / 100 g
- Ức gà áp chảo, bỏ da, không bột187 kcal / 100 g
- Ức gà nướng, bỏ da165 kcal / 100 g
- Ức gà nướng, có da197 kcal / 100 g
- Ức gà tươi sống120 kcal / 100 g
- Ức gà tây nướng, bỏ da136 kcal / 100 g
Thịt
- Bít tết ribeye nạc, nướng206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại nạc, nướng188 kcal / 100 g
- Giăm bông thái lát164 kcal / 100 g
- Hot dog xúc xích bò322 kcal / 100 g
- Pepperoni thái lát504 kcal / 100 g
- Salami khô, từ thịt heo407 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo nạc, nướng180 kcal / 100 g
- Sườn cừu nạc, nướng216 kcal / 100 g
- Thăn heo nướng143 kcal / 100 g
- Thịt bò xay 80% nạc, nấu chín270 kcal / 100 g
- Thịt bò xay 80% nạc, sống254 kcal / 100 g
- Thịt bò xay 90% nạc, nấu chín217 kcal / 100 g
- Thịt bò xay 95% nạc, nấu chín174 kcal / 100 g
- Thịt xông khói chiên áp chảo468 kcal / 100 g
- Xúc xích kiểu Ý từ thịt heo, nấu chín324 kcal / 100 g
Cá và hải sản
- Bít tết cá ngừ vây vàng, sống109 kcal / 100 g
- Cá bơn nấu chín111 kcal / 100 g
- Cá hồi nuôi, nấu chín206 kcal / 100 g
- Cá hồi nuôi, sống208 kcal / 100 g
- Cá hồi tự nhiên, nấu chín182 kcal / 100 g
- Cá hồi vân cầu vồng, nấu chín168 kcal / 100 g
- Cá mòi đóng hộp ngâm dầu, đã ráo208 kcal / 100 g
- Cá ngừ đóng hộp ngâm dầu, đã ráo198 kcal / 100 g
- Cá ngừ đóng hộp ngâm nước, đã ráo86 kcal / 100 g
- Cá rô phi nấu chín128 kcal / 100 g
- Cá tẩm bột que đông lạnh, đã chế biến277 kcal / 100 g
- Cá thu nấu chín262 kcal / 100 g
- Cá tuyết nấu chín105 kcal / 100 g
- Cá vược nấu chín124 kcal / 100 g
- Hàu nấu chín102 kcal / 100 g
- Sò điệp hấp111 kcal / 100 g
- Thịt cua nấu chín83 kcal / 100 g
- Tôm nấu chín119 kcal / 100 g
- Tôm hùm nấu chín89 kcal / 100 g
- Vẹm nấu chín172 kcal / 100 g
Trứng và sữa
- Kem chua198 kcal / 100 g
- Kem tươi (heavy cream)340 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứng tươi sống322 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứng tươi sống52 kcal / 100 g
- Phô mai brie334 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar403 kcal / 100 g
- Phô mai cottage ít béo, 2%81 kcal / 100 g
- Phô mai dê mềm264 kcal / 100 g
- Phô mai feta265 kcal / 100 g
- Phô mai gouda356 kcal / 100 g
- Phô mai kem350 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella tách một phần béo254 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella từ sữa nguyên kem299 kcal / 100 g
- Phô mai parmesan bào420 kcal / 100 g
- Phô mai ricotta từ sữa nguyên kem150 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ393 kcal / 100 g
- Phô mai xanh353 kcal / 100 g
- Sữa chua Hy Lạp không béo59 kcal / 100 g
- Sữa chua Hy Lạp từ sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Sữa chua không đường từ sữa nguyên kem61 kcal / 100 g
- Sữa ít béo 2% ít béo 2%50 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem nguyên kem61 kcal / 100 g
- Sữa tách béo tách béo34 kcal / 100 g
- Trứng bác bác149 kcal / 100 g
- Trứng chiên (omelette) không nhân154 kcal / 100 g
- Trứng gà luộc chín kỹ155 kcal / 100 g
- Trứng gà tươi sống143 kcal / 100 g
- Trứng ốp la chiên196 kcal / 100 g
- Whey protein dạng bột352 kcal / 100 g
Ngũ cốc, cơm, mì và bánh mì
- Bánh bagel thường264 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen lúa mạch đen259 kcal / 100 g
- Bánh mì ngũ cốc ngũ cốc265 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám nguyên cám252 kcal / 100 g
- Bánh mì pita pita275 kcal / 100 g
- Bánh mì sourdough sourdough272 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng trắng266 kcal / 100 g
- Bánh naan naan291 kcal / 100 g
- Bánh tortilla bột mì bột mì297 kcal / 100 g
- Bánh tortilla ngô ngô218 kcal / 100 g
- Bột mì trắng, đa dụng364 kcal / 100 g
- Bún/phở nấu chín108 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch nấu với nước71 kcal / 100 g
- Couscous nấu chín112 kcal / 100 g
- Cơm gạo lứt gạo lứt, đã nấu123 kcal / 100 g
- Cơm trắng nấu chín130 kcal / 100 g
- Diêm mạch (quinoa) nấu chín120 kcal / 100 g
- Gạo trắng khô, chưa nấu365 kcal / 100 g
- Granola tự làm489 kcal / 100 g
- Kiều mạch nấu chín92 kcal / 100 g
- Lúa mạch lúa mạch bóc vỏ, đã nấu123 kcal / 100 g
- Lúa mì bulgur nấu chín83 kcal / 100 g
- Mì soba nấu chín99 kcal / 100 g
- Mì trứng nấu chín138 kcal / 100 g
- Mì Ý khô, chưa nấu371 kcal / 100 g
- Mì Ý nấu chín158 kcal / 100 g
- Mì Ý nguyên cám nguyên cám, đã nấu149 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ngô (corn flakes)384 kcal / 100 g
- Yến mạch khô, chưa nấu379 kcal / 100 g
Đậu, hạt và các loại hạt
- Bơ đậu phộng mịn598 kcal / 100 g
- Bơ hạnh nhân614 kcal / 100 g
- Đậu đen luộc132 kcal / 100 g
- Đậu đỏ tây luộc127 kcal / 100 g
- Đậu gà luộc164 kcal / 100 g
- Đậu lăng luộc116 kcal / 100 g
- Đậu phộng rang khô, có muối587 kcal / 100 g
- Đậu phụ cứng78 kcal / 100 g
- Đậu pinto luộc143 kcal / 100 g
- Hạnh nhân tươi sống579 kcal / 100 g
- Hạt bí nướng574 kcal / 100 g
- Hạt Brazil659 kcal / 100 g
- Hạt chia486 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cười tươi sống560 kcal / 100 g
- Hạt điều tươi sống553 kcal / 100 g
- Hạt gai dầu đã bóc vỏ553 kcal / 100 g
- Hạt hướng dương đã tách vỏ584 kcal / 100 g
- Hạt lanh534 kcal / 100 g
- Hạt mắc ca tươi sống718 kcal / 100 g
- Hạt phỉ628 kcal / 100 g
- Hồ đào691 kcal / 100 g
- Hummus mua sẵn237 kcal / 100 g
- Mè (vừng)573 kcal / 100 g
- Óc chó654 kcal / 100 g
- Tempeh nấu chín195 kcal / 100 g
Dầu, nước sốt và gia vị
- Bơ động vật có muối717 kcal / 100 g
- Dầu bơ884 kcal / 100 g
- Dầu dừa892 kcal / 100 g
- Dầu hạt cải884 kcal / 100 g
- Dầu hướng dương884 kcal / 100 g
- Dầu ô liu884 kcal / 100 g
- Đường cát trắng387 kcal / 100 g
- Mật ong304 kcal / 100 g
- Mù tạt vàng vàng60 kcal / 100 g
- Mứt278 kcal / 100 g
- Nước tương53 kcal / 100 g
- Siro phong260 kcal / 100 g
- Sốt BBQ192 kcal / 100 g
- Sốt cà chua marinara đóng lọ50 kcal / 100 g
- Sốt Caesar thường542 kcal / 100 g
- Sốt mayonnaise thường680 kcal / 100 g
- Sốt pesto418 kcal / 100 g
- Sốt ranch thường430 kcal / 100 g
- Sốt salsa29 kcal / 100 g
- Tương cà101 kcal / 100 g
- Tương ớt sriracha93 kcal / 100 g
Đồ ngọt, đồ ăn vặt và bánh
- Bánh donut phủ đường421 kcal / 100 g
- Bánh gạo lứt thường387 kcal / 100 g
- Bánh muffin việt quất375 kcal / 100 g
- Bánh pancake tự làm227 kcal / 100 g
- Bánh pretzel giòn, có muối384 kcal / 100 g
- Bánh quy giòn mặn loại mặn418 kcal / 100 g
- Bánh quy sô-cô-la chip mua sẵn492 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch mua sẵn450 kcal / 100 g
- Bánh sô-cô-la có kem phủ389 kcal / 100 g
- Bánh sừng bò bơ406 kcal / 100 g
- Bánh táo mua sẵn237 kcal / 100 g
- Bánh waffle tự làm291 kcal / 100 g
- Bỏng ngô không dầu387 kcal / 100 g
- Bỏng ngô nổ bằng dầu500 kcal / 100 g
- Bột ca cao không đường228 kcal / 100 g
- Kem vani207 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát (snack) vị thường, có muối532 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đen 70–85% ca cao598 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa sữa535 kcal / 100 g
- Thanh granola vị thường, giòn471 kcal / 100 g
Thức ăn nhanh và món chế biến sẵn
- Bánh mì kẹp cá thức ăn nhanh, sốt tartar257 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp gà thức ăn nhanh, không thêm250 kcal / 100 g
- Bánh mì sub thịt nguội, 15 cm146 kcal / 100 g
- Big Mac McDonald's257 kcal / 100 g
- Burrito đậu và phô mai205 kcal / 100 g
- Chả giò chiên nhà hàng250 kcal / 100 g
- Cheeseburger đơn, không thêm308 kcal / 100 g
- Cheeseburger đôi đôi, có sốt282 kcal / 100 g
- Chicken McNuggets McDonald's302 kcal / 100 g
- Chili con carne đóng hộp, có đậu107 kcal / 100 g
- Cơm chiên nhà hàng174 kcal / 100 g
- Đậu nghiền chiên nhà hàng156 kcal / 100 g
- Egg McMuffin McDonald's228 kcal / 100 g
- Enchilada phô mai nhà hàng273 kcal / 100 g
- Gà General Tso nhà hàng295 kcal / 100 g
- Gà parmesan nhà hàng, không mì204 kcal / 100 g
- Gà rán KFC Original Recipe, ức231 kcal / 100 g
- Gà sốt cam nhà hàng262 kcal / 100 g
- Gà viên chiên (nugget) thức ăn nhanh307 kcal / 100 g
- Hamburger đơn, không thêm297 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên thức ăn nhanh312 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên McDonald's323 kcal / 100 g
- Lasagna nhà hàng, có thịt185 kcal / 100 g
- Mì ăn liền khô, kèm gói gia vị440 kcal / 100 g
- Mì xào gà (chow mein) nhà hàng85 kcal / 100 g
- Mì Ý sốt thịt bò nhà hàng121 kcal / 100 g
- Nachos có phô mai343 kcal / 100 g
- Nui phô mai đóng hộp, đã chế biến164 kcal / 100 g
- Pizza phô mai, đế thường266 kcal / 100 g
- Pizza đế mỏng phô mai302 kcal / 100 g
- Pizza pepperoni đế thường282 kcal / 100 g
- Quarter Pounder phô mai McDonald's258 kcal / 100 g
- Súp cà chua đóng hộp, pha với nước32 kcal / 100 g
- Súp gà mì đóng hộp, đã chế biến24 kcal / 100 g
- Súp minestrone đóng hộp, đã chế biến34 kcal / 100 g
- Taco bò, vỏ giòn226 kcal / 100 g
Đồ uống
- Bia thường43 kcal / 100 g
- Bia nhẹ (light) light29 kcal / 100 g
- Cà phê đen, pha phin/máy1 kcal / 100 g
- Espresso espresso9 kcal / 100 g
- Nước cam tươi45 kcal / 100 g
- Nước dừa không đường18 kcal / 100 g
- Nước ép táo không đường46 kcal / 100 g
- Nước ngọt chanh thường41 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola thường42 kcal / 100 g
- Nước tăng lực thường43 kcal / 100 g
- Rượu vang đỏ đỏ85 kcal / 100 g
- Rượu vang trắng trắng82 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành không đường33 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhân không đường15 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la nguyên kem83 kcal / 100 g
- Trà đen đen, pha phin/máy1 kcal / 100 g
- Trà xanh pha1 kcal / 100 g
- Vodka và các loại rượu mạnh 40% khác231 kcal / 100 g
Nguồn
Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — phiên bản SR Legacy. Giá trị tính trên 100 g phần ăn được; mỗi trang thực phẩm liên kết đến bản ghi USDA tương ứng.
Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.
Chụp ảnh bữa ăn thay vì tra cứu
Wellix nhận diện mọi món trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
