Wellix Tải Wellix

Calo trong sô-cô-la sữa (sữa)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g sô-cô-la sữa (sữa) chứa 535 kcal, với 7,7 g protein, 59,4 g carbohydrate và 29,7 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 ô vuông, khoảng 10 g — vào khoảng 54 kcal.

Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.

535
Calo · 100 g
7,7 g
Protein
59,4 g
Carbohydrate
29,7 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 ô vuông (10 g)
Calo535 kcal54 kcal
Protein7,7 g0,8 g
Carbohydrate59,4 g5,9 g
Đường51,5 g5,2 g
Chất xơ3,4 g0,3 g
Chất béo29,7 g3 g
Chất béo bão hòa18,5 g1,9 g
Cholesterol23 mg2 mg
Natri79 mg8 mg
Kali372 mg37 mg
Canxi189 mg19 mg
Sắt2,4 mg0,2 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước2 g0 g
Caffeine20 mg2 mg

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 ô vuông10 g540,8 g5,9 g3 g
1 thanh45 g2413,4 g26,7 g13,3 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện sô-cô-la sữa trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g1341,9 g14,9 g7,4 g
50 g2683,8 g29,7 g14,8 g
100 g5357,7 g59,4 g29,7 g
150 g80311,5 g89,1 g44,5 g
200 g1.07015,3 g118,8 g59,3 g
250 g1.33819,1 g148,5 g74,2 g
300 g1.60523 g178,2 g89 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với sô-cô-la sữa (sữa), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 7,7 g × 4 = 31 kcal — 6% lượng calo
  • Carbohydrate: 59,4 g × 4 = 238 kcal — 44% lượng calo
  • Chất béo: 29,7 g × 9 = 267 kcal — 50% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong sô-cô-la sữa (sữa) đến từ chất béo (50% lượng calo).
  • Cung cấp 3,4 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • 51,5 g trong lượng carbohydrate trên 100 g là đường.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 35 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Sô-cô-la đen (70–85% ca cao)5987,8 g45,9 g42,6 g
Sô-cô-la sữa (sữa)trang này5357,7 g59,4 g29,7 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu sô-cô-la sữa như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

100 g sô-cô-la sữa (sữa) chứa 535 kcal (7,7 g protein, 59,4 g carbohydrate, 29,7 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của sô-cô-la sữa — 1 ô vuông, khoảng 10 g — có khoảng 54 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Sô-cô-la sữa có bao nhiêu protein?

Sô-cô-la sữa (sữa): 7,7 g protein trên 100 g, thuộc mức trung bình. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu sô-cô-la sữa thì bằng 200 kcal?

Với 535 kcal trên 100 g, khoảng 35 g sô-cô-la sữa tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại sô-cô-la sữa bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện sô-cô-la sữa trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 167587: "Candies, milk chocolate". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện sô-cô-la sữa trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play