Wellix Tải Wellix

Calo trong lê (tươi sống)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g lê (tươi sống) chứa 57 kcal, với 0,4 g protein, 15,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 quả vừa, khoảng 178 g — vào khoảng 101 kcal.

Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.

57
Calo · 100 g
0,4 g
Protein
15,2 g
Carbohydrate
0,1 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 quả vừa (178 g)
Calo57 kcal102 kcal
Protein0,4 g0,6 g
Carbohydrate15,2 g27,1 g
Đường9,8 g17,4 g
Chất xơ3,1 g5,5 g
Chất béo0,1 g0,2 g
Chất béo bão hòa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri1 mg2 mg
Kali116 mg207 mg
Canxi9 mg16 mg
Sắt0,2 mg0,3 mg
Vitamin C4,3 mg7,7 mg
Nước84 g149 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 quả vừa178 g1010,6 g27,1 g0,2 g
1 quả nhỏ148 g840,5 g22,5 g0,2 g
1 quả to230 g1310,8 g35 g0,3 g
1 cốc (US cup)140 g800,5 g21,3 g0,2 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện lê trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g140,1 g3,8 g0 g
50 g290,2 g7,6 g0,1 g
100 g570,4 g15,2 g0,1 g
150 g860,5 g22,8 g0,2 g
200 g1140,7 g30,5 g0,3 g
250 g1430,9 g38,1 g0,4 g
300 g1711,1 g45,7 g0,4 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với lê (tươi sống), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 0,4 g × 4 = 1 kcal — 2% lượng calo
  • Carbohydrate: 15,2 g × 4 = 61 kcal — 96% lượng calo
  • Chất béo: 0,1 g × 9 = 1 kcal — 2% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong lê (tươi sống) đến từ carbohydrate (96% lượng calo).
  • Cung cấp 3,1 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • 9,8 g trong lượng carbohydrate trên 100 g là đường.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 350 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu lê như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g lê có bao nhiêu calo?

100 g lê (tươi sống) chứa 57 kcal (0,4 g protein, 15,2 g carbohydrate, 0,1 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần lê có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của lê — 1 quả vừa, khoảng 178 g — có khoảng 101 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Lê có bao nhiêu protein?

Lê (tươi sống): 0,4 g protein trên 100 g, thuộc mức thấp. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu lê thì bằng 200 kcal?

Với 57 kcal trên 100 g, khoảng 350 g lê tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại lê bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện lê trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 169118: "Pears, raw". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện lê trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play