Calo trong mì ăn liền (khô, kèm gói gia vị)
Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.
Trả lời ngắn
100 g mì ăn liền (khô, kèm gói gia vị) chứa 440 kcal, với 10,2 g protein, 60,3 g carbohydrate và 17,6 g chất béo.
Một khẩu phần thông thường — 1 gói, khoảng 85 g — vào khoảng 374 kcal.
Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.
Thành phần dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | 1 gói (85 g) |
|---|---|---|
| Calo | 440 kcal | 374 kcal |
| Protein | 10,2 g | 8,6 g |
| Carbohydrate | 60,3 g | 51,2 g |
| Đường | 2 g | 1,7 g |
| Chất xơ | 2,9 g | 2,5 g |
| Chất béo | 17,6 g | 15 g |
| Chất béo bão hòa | 8,1 g | 6,9 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Natri | 1.855 mg | 1.577 mg |
| Kali | 181 mg | 154 mg |
| Canxi | 21 mg | 18 mg |
| Sắt | 4,1 mg | 3,5 mg |
| Vitamin C | 0,3 mg | 0,3 mg |
| Nước | 7 g | 6 g |
Calo mỗi khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 gói | 85 g | 374 | 8,6 g | 51,2 g | 15 g |
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện mì ăn liền trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
Calo theo khối lượng
Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:
| Lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| 25 g | 110 | 2,5 g | 15,1 g | 4,4 g |
| 50 g | 220 | 5,1 g | 30,1 g | 8,8 g |
| 100 g | 440 | 10,2 g | 60,3 g | 17,6 g |
| 150 g | 660 | 15,3 g | 90,4 g | 26,4 g |
| 200 g | 880 | 20,3 g | 120,5 g | 35,2 g |
| 250 g | 1.100 | 25,4 g | 150,7 g | 44 g |
| 300 g | 1.320 | 30,5 g | 180,8 g | 52,8 g |
Calo đến từ đâu
Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với mì ăn liền (khô, kèm gói gia vị), tỷ lệ như sau:
- Protein: 10,2 g × 4 = 41 kcal — 9% lượng calo
- Carbohydrate: 60,3 g × 4 = 241 kcal — 55% lượng calo
- Chất béo: 17,6 g × 9 = 158 kcal — 36% lượng calo
- Phần lớn năng lượng trong mì ăn liền (khô, kèm gói gia vị) đến từ carbohydrate (55% lượng calo).
- Nhiều natri: 1.855 mg trên 100 g.
- Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 45 g.
Các con số này chính xác đến đâu?
Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu mì ăn liền như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.
Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.
Thực phẩm liên quan
Xem thêm trong Thức ăn nhanh và món chế biến sẵn →
Câu hỏi thường gặp
100 g mì ăn liền có bao nhiêu calo?
100 g mì ăn liền (khô, kèm gói gia vị) chứa 440 kcal (10,2 g protein, 60,3 g carbohydrate, 17,6 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.
Một khẩu phần mì ăn liền có bao nhiêu calo?
Một khẩu phần thông thường của mì ăn liền — 1 gói, khoảng 85 g — có khoảng 374 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.
Mì ăn liền có bao nhiêu protein?
Mì ăn liền (khô, kèm gói gia vị): 10,2 g protein trên 100 g, thuộc mức trung bình. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.
Bao nhiêu mì ăn liền thì bằng 200 kcal?
Với 440 kcal trên 100 g, khoảng 45 g mì ăn liền tương đương 200 kcal.
Tôi có thể ghi lại mì ăn liền bằng cách chụp ảnh không?
Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện mì ăn liền trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.
Nguồn
Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 171177: "Soup, ramen noodle, any flavor, dry". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.
Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện mì ăn liền trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
