Wellix Tải Wellix

Calo trong sò điệp (hấp)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g sò điệp (hấp) chứa 111 kcal, với 20,5 g protein, 5,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 miếng, khoảng 30 g — vào khoảng 33 kcal.

Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.

111
Calo · 100 g
20,5 g
Protein
5,4 g
Carbohydrate
0,8 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 miếng (30 g)
Calo111 kcal33 kcal
Protein20,5 g6,2 g
Carbohydrate5,4 g1,6 g
Đường0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo0,8 g0,3 g
Chất béo bão hòa0,2 g0,1 g
Cholesterol41 mg12 mg
Natri667 mg200 mg
Kali314 mg94 mg
Canxi10 mg3 mg
Sắt0,6 mg0,2 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước70 g21 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 miếng30 g336,2 g1,6 g0,3 g
1 phần100 g11120,5 g5,4 g0,8 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện sò điệp trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g285,1 g1,4 g0,2 g
50 g5610,3 g2,7 g0,4 g
100 g11120,5 g5,4 g0,8 g
150 g16730,8 g8,1 g1,3 g
200 g22241,1 g10,8 g1,7 g
250 g27851,4 g13,5 g2,1 g
300 g33361,6 g16,2 g2,5 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với sò điệp (hấp), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 20,5 g × 4 = 82 kcal — 74% lượng calo
  • Carbohydrate: 5,4 g × 4 = 22 kcal — 19% lượng calo
  • Chất béo: 0,8 g × 9 = 8 kcal — 7% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong sò điệp (hấp) đến từ protein (74% lượng calo).
  • Với 20,5 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 18,5 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Nhiều natri: 667 mg trên 100 g.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 180 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu sò điệp như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g sò điệp có bao nhiêu calo?

100 g sò điệp (hấp) chứa 111 kcal (20,5 g protein, 5,4 g carbohydrate, 0,8 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần sò điệp có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của sò điệp — 1 miếng, khoảng 30 g — có khoảng 33 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Sò điệp có bao nhiêu protein?

Sò điệp (hấp): 20,5 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu sò điệp thì bằng 200 kcal?

Với 111 kcal trên 100 g, khoảng 180 g sò điệp tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại sò điệp bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện sò điệp trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 167742: "Mollusks, scallop, (bay and sea), cooked, steamed". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện sò điệp trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play