Wellix Tải Wellix

Calo trong bít tết thăn ngoại (nạc, nướng)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g bít tết thăn ngoại (nạc, nướng) chứa 188 kcal, với 30,3 g protein, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 miếng bít tết, khoảng 200 g — vào khoảng 376 kcal.

Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.

188
Calo · 100 g
30,3 g
Protein
0 g
Carbohydrate
6,6 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 miếng bít tết (200 g)
Calo188 kcal376 kcal
Protein30,3 g60,6 g
Carbohydrate0 g0 g
Đường0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo6,6 g13,1 g
Chất béo bão hòa2,5 g5 g
Cholesterol83 mg166 mg
Natri63 mg126 mg
Kali380 mg760 mg
Canxi17 mg34 mg
Sắt2,1 mg4,1 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước62 g125 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 miếng bít tết200 g37660,6 g0 g13,1 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bít tết thăn ngoại trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g477,6 g0 g1,6 g
50 g9415,1 g0 g3,3 g
100 g18830,3 g0 g6,6 g
150 g28245,4 g0 g9,8 g
200 g37660,6 g0 g13,1 g
250 g47075,7 g0 g16,4 g
300 g56490,9 g0 g19,7 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với bít tết thăn ngoại (nạc, nướng), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 30,3 g × 4 = 121 kcal — 67% lượng calo
  • Carbohydrate: 0 g × 4 = 0 kcal — 0% lượng calo
  • Chất béo: 6,6 g × 9 = 59 kcal — 33% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong bít tết thăn ngoại (nạc, nướng) đến từ protein (67% lượng calo).
  • Với 30,3 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 16,1 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 105 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu bít tết thăn ngoại như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?

100 g bít tết thăn ngoại (nạc, nướng) chứa 188 kcal (30,3 g protein, 0 g carbohydrate, 6,6 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của bít tết thăn ngoại — 1 miếng bít tết, khoảng 200 g — có khoảng 376 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu protein?

Bít tết thăn ngoại (nạc, nướng): 30,3 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu bít tết thăn ngoại thì bằng 200 kcal?

Với 188 kcal trên 100 g, khoảng 105 g bít tết thăn ngoại tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại bít tết thăn ngoại bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện bít tết thăn ngoại trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 168635: "Beef, top sirloin, steak, separable lean only, trimmed to 0" fat, choice, cooked, broiled". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bít tết thăn ngoại trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play