Wellix Tải Wellix

Calo trong rau bina (tươi sống)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g rau bina (tươi sống) chứa 23 kcal, với 2,9 g protein, 3,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 cốc (US cup), khoảng 30 g — vào khoảng 7 kcal.

Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.

23
Calo · 100 g
2,9 g
Protein
3,6 g
Carbohydrate
0,4 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 cốc (US cup) (30 g)
Calo23 kcal7 kcal
Protein2,9 g0,9 g
Carbohydrate3,6 g1,1 g
Đường0,4 g0,1 g
Chất xơ2,2 g0,7 g
Chất béo0,4 g0,1 g
Chất béo bão hòa0,1 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri79 mg24 mg
Kali558 mg167 mg
Canxi99 mg30 mg
Sắt2,7 mg0,8 mg
Vitamin C28,1 mg8,4 mg
Nước91 g27 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 cốc (US cup)30 g70,9 g1,1 g0,1 g
1 lá10 g20,3 g0,4 g0 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện rau bina trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g60,7 g0,9 g0,1 g
50 g121,4 g1,8 g0,2 g
100 g232,9 g3,6 g0,4 g
150 g354,3 g5,4 g0,6 g
200 g465,7 g7,3 g0,8 g
250 g587,2 g9,1 g1 g
300 g698,6 g10,9 g1,2 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với rau bina (tươi sống), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 2,9 g × 4 = 11 kcal — 39% lượng calo
  • Carbohydrate: 3,6 g × 4 = 15 kcal — 49% lượng calo
  • Chất béo: 0,4 g × 9 = 4 kcal — 12% lượng calo
  • Năng lượng trong rau bina (tươi sống) được phân bổ khá đều giữa protein, carbohydrate và chất béo.
  • Với 2,9 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 12,4 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Chứa 91% nước, vì vậy rất nhẹ so với kích thước.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 870 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Rau bina (tươi sống)trang này232,9 g3,6 g0,4 g
Rau bina (luộc)233 g3,8 g0,3 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu rau bina như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g rau bina có bao nhiêu calo?

100 g rau bina (tươi sống) chứa 23 kcal (2,9 g protein, 3,6 g carbohydrate, 0,4 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần rau bina có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của rau bina — 1 cốc (US cup), khoảng 30 g — có khoảng 7 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Rau bina có bao nhiêu protein?

Rau bina (tươi sống): 2,9 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu rau bina thì bằng 200 kcal?

Với 23 kcal trên 100 g, khoảng 870 g rau bina tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại rau bina bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện rau bina trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 168462: "Spinach, raw". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện rau bina trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play