Wellix Tải Wellix

Calo trong thịt xông khói (chiên áp chảo)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g thịt xông khói (chiên áp chảo) chứa 468 kcal, với 33,9 g protein, 1,7 g carbohydrate và 35,1 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 lát, khoảng 8 g — vào khoảng 37 kcal.

Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.

468
Calo · 100 g
33,9 g
Protein
1,7 g
Carbohydrate
35,1 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 lát (8 g)
Calo468 kcal37 kcal
Protein33,9 g2,7 g
Carbohydrate1,7 g0,1 g
Đường0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo35,1 g2,8 g
Chất béo bão hòa12 g1 g
Cholesterol99 mg8 mg
Natri1.684 mg135 mg
Kali499 mg40 mg
Canxi11 mg1 mg
Sắt1 mg0,1 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước24 g2 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 lát8 g372,7 g0,1 g2,8 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện thịt xông khói trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g1178,5 g0,4 g8,8 g
50 g23417 g0,9 g17,5 g
100 g46833,9 g1,7 g35,1 g
150 g70250,9 g2,6 g52,6 g
200 g93667,8 g3,4 g70,2 g
250 g1.17084,8 g4,3 g87,7 g
300 g1.404101,8 g5,1 g105,3 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với thịt xông khói (chiên áp chảo), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 33,9 g × 4 = 136 kcal — 30% lượng calo
  • Carbohydrate: 1,7 g × 4 = 7 kcal — 1% lượng calo
  • Chất béo: 35,1 g × 9 = 316 kcal — 69% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong thịt xông khói (chiên áp chảo) đến từ chất béo (69% lượng calo).
  • Với 33,9 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 7,2 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Nhiều natri: 1.684 mg trên 100 g.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 45 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu thịt xông khói như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g thịt xông khói có bao nhiêu calo?

100 g thịt xông khói (chiên áp chảo) chứa 468 kcal (33,9 g protein, 1,7 g carbohydrate, 35,1 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần thịt xông khói có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của thịt xông khói — 1 lát, khoảng 8 g — có khoảng 37 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Thịt xông khói có bao nhiêu protein?

Thịt xông khói (chiên áp chảo): 33,9 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu thịt xông khói thì bằng 200 kcal?

Với 468 kcal trên 100 g, khoảng 45 g thịt xông khói tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại thịt xông khói bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện thịt xông khói trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 168322: "Pork, cured, bacon, pre-sliced, cooked, pan-fried". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện thịt xông khói trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play