Calo trong ớt chuông (đỏ, tươi)
Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.
Trả lời ngắn
100 g ớt chuông (đỏ, tươi) chứa 26 kcal, với 1 g protein, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Một khẩu phần thông thường — 1 quả vừa, khoảng 119 g — vào khoảng 31 kcal.
Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.
Thành phần dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | 1 quả vừa (119 g) |
|---|---|---|
| Calo | 26 kcal | 31 kcal |
| Protein | 1 g | 1,2 g |
| Carbohydrate | 6 g | 7,2 g |
| Đường | 4,2 g | 5 g |
| Chất xơ | 2,1 g | 2,5 g |
| Chất béo | 0,3 g | 0,4 g |
| Chất béo bão hòa | 0,1 g | 0,1 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Natri | 4 mg | 5 mg |
| Kali | 211 mg | 251 mg |
| Canxi | 7 mg | 8 mg |
| Sắt | 0,4 mg | 0,5 mg |
| Vitamin C | 127,7 mg | 152 mg |
| Nước | 92 g | 110 g |
Calo mỗi khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 quả vừa | 119 g | 31 | 1,2 g | 7,2 g | 0,4 g |
| 1 quả to | 164 g | 43 | 1,6 g | 9,9 g | 0,5 g |
| 1 cốc (US cup) | 149 g | 39 | 1,5 g | 9 g | 0,4 g |
| 1 muỗng canh | 9 g | 2 | 0,1 g | 0,6 g | 0 g |
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện ớt chuông trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
Calo theo khối lượng
Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:
| Lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| 25 g | 7 | 0,2 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 13 | 0,5 g | 3 g | 0,2 g |
| 100 g | 26 | 1 g | 6 g | 0,3 g |
| 150 g | 39 | 1,5 g | 9 g | 0,5 g |
| 200 g | 52 | 2 g | 12,1 g | 0,6 g |
| 250 g | 65 | 2,5 g | 15,1 g | 0,8 g |
| 300 g | 78 | 3 g | 18,1 g | 0,9 g |
Calo đến từ đâu
Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với ớt chuông (đỏ, tươi), tỷ lệ như sau:
- Protein: 1 g × 4 = 4 kcal — 13% lượng calo
- Carbohydrate: 6 g × 4 = 24 kcal — 78% lượng calo
- Chất béo: 0,3 g × 9 = 3 kcal — 9% lượng calo
- Phần lớn năng lượng trong ớt chuông (đỏ, tươi) đến từ carbohydrate (78% lượng calo).
- Chứa 92% nước, vì vậy rất nhẹ so với kích thước.
- Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 770 g.
Các con số này chính xác đến đâu?
Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu ớt chuông như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.
Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.
Thực phẩm liên quan
Câu hỏi thường gặp
100 g ớt chuông có bao nhiêu calo?
100 g ớt chuông (đỏ, tươi) chứa 26 kcal (1 g protein, 6 g carbohydrate, 0,3 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.
Một khẩu phần ớt chuông có bao nhiêu calo?
Một khẩu phần thông thường của ớt chuông — 1 quả vừa, khoảng 119 g — có khoảng 31 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.
Ớt chuông có bao nhiêu protein?
Ớt chuông (đỏ, tươi): 1 g protein trên 100 g, thuộc mức thấp. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.
Bao nhiêu ớt chuông thì bằng 200 kcal?
Với 26 kcal trên 100 g, khoảng 770 g ớt chuông tương đương 200 kcal.
Tôi có thể ghi lại ớt chuông bằng cách chụp ảnh không?
Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện ớt chuông trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.
Nguồn
Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 170108: "Peppers, sweet, red, raw". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.
Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện ớt chuông trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
