Calo trong trà đen (đen, pha phin/máy)
Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.
Trả lời ngắn
100 g trà đen (đen, pha phin/máy) chứa 1 kcal, với 0 g protein, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Một khẩu phần thông thường — 1 cốc (US cup), khoảng 237 g — vào khoảng 2 kcal.
Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.
Thành phần dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | 1 cốc (US cup) (237 g) |
|---|---|---|
| Calo | 1 kcal | 2 kcal |
| Protein | 0 g | 0 g |
| Carbohydrate | 0,3 g | 0,7 g |
| Đường | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Chất béo | 0 g | 0 g |
| Chất béo bão hòa | 0 g | 0 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Natri | 3 mg | 7 mg |
| Kali | 37 mg | 88 mg |
| Canxi | 0 mg | 0 mg |
| Sắt | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Nước | 100 g | 236 g |
| Caffeine | 20 mg | 47 mg |
Calo mỗi khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 cốc (US cup) | 237 g | 2 | 0 g | 0,7 g | 0 g |
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện trà đen trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
Calo theo khối lượng
Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:
| Lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| 25 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 50 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 100 g | 1 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| 150 g | 2 | 0 g | 0,5 g | 0 g |
| 200 g | 2 | 0 g | 0,6 g | 0 g |
| 250 g | 3 | 0 g | 0,8 g | 0 g |
| 300 g | 3 | 0 g | 0,9 g | 0 g |
Calo đến từ đâu
Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với trà đen (đen, pha phin/máy), tỷ lệ như sau:
- Protein: 0 g × 4 = 0 kcal — 0% lượng calo
- Carbohydrate: 0,3 g × 4 = 1 kcal — 100% lượng calo
- Chất béo: 0 g × 9 = 0 kcal — 0% lượng calo
- Phần lớn năng lượng trong trà đen (đen, pha phin/máy) đến từ carbohydrate (100% lượng calo).
- Chứa 100% nước, vì vậy rất nhẹ so với kích thước.
So sánh cách chế biến
Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.
| Cách chế biến | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| Trà đen (đen, pha phin/máy)trang này | 1 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| Trà xanh (pha) | 1 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
Các con số này chính xác đến đâu?
Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu trà đen như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.
Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.
Thực phẩm liên quan
Câu hỏi thường gặp
100 g trà đen có bao nhiêu calo?
100 g trà đen (đen, pha phin/máy) chứa 1 kcal (0 g protein, 0,3 g carbohydrate, 0 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.
Một khẩu phần trà đen có bao nhiêu calo?
Một khẩu phần thông thường của trà đen — 1 cốc (US cup), khoảng 237 g — có khoảng 2 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.
Trà đen có bao nhiêu protein?
Trà đen (đen, pha phin/máy): 0 g protein trên 100 g, thuộc mức thấp. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.
Bao nhiêu trà đen thì bằng 200 kcal?
Với 1 kcal trên 100 g, khoảng g trà đen tương đương 200 kcal.
Tôi có thể ghi lại trà đen bằng cách chụp ảnh không?
Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện trà đen trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.
Nguồn
Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 173227: "Beverages, tea, black, brewed, prepared with tap water". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.
Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện trà đen trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
