Wellix Tải Wellix

Calo trong espresso (espresso)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g espresso (espresso) chứa 9 kcal, với 0,1 g protein, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 shot, khoảng 30 g — vào khoảng 3 kcal.

Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.

9
Calo · 100 g
0,1 g
Protein
1,7 g
Carbohydrate
0,2 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 shot (30 g)
Calo9 kcal3 kcal
Protein0,1 g0 g
Carbohydrate1,7 g0,5 g
Đường0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo0,2 g0,1 g
Chất béo bão hòa0,1 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri14 mg4 mg
Kali115 mg35 mg
Canxi2 mg1 mg
Sắt0,1 mg0 mg
Vitamin C0,2 mg0,1 mg
Nước98 g29 g
Caffeine212 mg64 mg

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 shot30 g30 g0,5 g0,1 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện espresso trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g20 g0,4 g0 g
50 g50,1 g0,8 g0,1 g
100 g90,1 g1,7 g0,2 g
150 g140,2 g2,5 g0,3 g
200 g180,2 g3,3 g0,4 g
250 g230,3 g4,2 g0,5 g
300 g270,4 g5 g0,5 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với espresso (espresso), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 0,1 g × 4 = 0 kcal — 5% lượng calo
  • Carbohydrate: 1,7 g × 4 = 7 kcal — 76% lượng calo
  • Chất béo: 0,2 g × 9 = 2 kcal — 18% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong espresso (espresso) đến từ carbohydrate (76% lượng calo).
  • Chứa 98% nước, vì vậy rất nhẹ so với kích thước.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 2.220 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Cà phê (đen, pha phin/máy)10,1 g0 g0 g
Espresso (espresso)trang này90,1 g1,7 g0,2 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu espresso như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g espresso có bao nhiêu calo?

100 g espresso (espresso) chứa 9 kcal (0,1 g protein, 1,7 g carbohydrate, 0,2 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần espresso có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của espresso — 1 shot, khoảng 30 g — có khoảng 3 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Espresso có bao nhiêu protein?

Espresso (espresso): 0,1 g protein trên 100 g, thuộc mức thấp. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu espresso thì bằng 200 kcal?

Với 9 kcal trên 100 g, khoảng 2.220 g espresso tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại espresso bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện espresso trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 171891: "Beverages, coffee, brewed, espresso, restaurant-prepared". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện espresso trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play