Wellix Tải Wellix

Calo trong bông cải xanh (luộc)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g bông cải xanh (luộc) chứa 35 kcal, với 2,4 g protein, 7,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 cọng, khoảng 280 g — vào khoảng 98 kcal.

Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.

35
Calo · 100 g
2,4 g
Protein
7,2 g
Carbohydrate
0,4 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 cọng (280 g)
Calo35 kcal98 kcal
Protein2,4 g6,7 g
Carbohydrate7,2 g20,1 g
Đường1,4 g3,9 g
Chất xơ3,3 g9,2 g
Chất béo0,4 g1,1 g
Chất béo bão hòa0,1 g0,2 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri41 mg115 mg
Kali293 mg820 mg
Canxi40 mg112 mg
Sắt0,7 mg1,9 mg
Vitamin C64,9 mg181,7 mg
Nước89 g250 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 cọng280 g986,7 g20,1 g1,1 g
1 ngọn37 g130,9 g2,7 g0,2 g
½ cốc (US cup)78 g271,9 g5,6 g0,3 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bông cải xanh trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g90,6 g1,8 g0,1 g
50 g181,2 g3,6 g0,2 g
100 g352,4 g7,2 g0,4 g
150 g533,6 g10,8 g0,6 g
200 g704,8 g14,4 g0,8 g
250 g886 g18 g1 g
300 g1057,1 g21,5 g1,2 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với bông cải xanh (luộc), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 2,4 g × 4 = 10 kcal — 23% lượng calo
  • Carbohydrate: 7,2 g × 4 = 29 kcal — 68% lượng calo
  • Chất béo: 0,4 g × 9 = 4 kcal — 9% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong bông cải xanh (luộc) đến từ carbohydrate (68% lượng calo).
  • Cung cấp 3,3 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Chứa 89% nước, vì vậy rất nhẹ so với kích thước.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 570 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Bông cải xanh (tươi sống)342,8 g6,6 g0,4 g
Bông cải xanh (luộc)trang này352,4 g7,2 g0,4 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu bông cải xanh như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g bông cải xanh có bao nhiêu calo?

100 g bông cải xanh (luộc) chứa 35 kcal (2,4 g protein, 7,2 g carbohydrate, 0,4 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần bông cải xanh có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của bông cải xanh — 1 cọng, khoảng 280 g — có khoảng 98 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Bông cải xanh có bao nhiêu protein?

Bông cải xanh (luộc): 2,4 g protein trên 100 g, thuộc mức trung bình. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu bông cải xanh thì bằng 200 kcal?

Với 35 kcal trên 100 g, khoảng 570 g bông cải xanh tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại bông cải xanh bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện bông cải xanh trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 169967: "Broccoli, cooked, boiled, drained, without salt". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bông cải xanh trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play