Calo trong cải xoăn kale (tươi sống)
Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.
Trả lời ngắn
100 g cải xoăn kale (tươi sống) chứa 35 kcal, với 2,9 g protein, 4,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Một khẩu phần thông thường — 1 cốc (US cup), khoảng 21 g — vào khoảng 7 kcal.
Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.
Thành phần dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | 1 cốc (US cup) (21 g) |
|---|---|---|
| Calo | 35 kcal | 7 kcal |
| Protein | 2,9 g | 0,6 g |
| Carbohydrate | 4,4 g | 0,9 g |
| Đường | 1 g | 0,2 g |
| Chất xơ | 4,1 g | 0,9 g |
| Chất béo | 1,5 g | 0,3 g |
| Chất béo bão hòa | 0,2 g | 0 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Natri | 53 mg | 11 mg |
| Kali | 348 mg | 73 mg |
| Canxi | 254 mg | 53 mg |
| Sắt | 1,6 mg | 0,3 mg |
| Vitamin C | 93,4 mg | 19,6 mg |
| Nước | 90 g | 19 g |
Calo mỗi khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 cốc (US cup) | 21 g | 7 | 0,6 g | 0,9 g | 0,3 g |
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện cải xoăn kale trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
Calo theo khối lượng
Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:
| Lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| 25 g | 9 | 0,7 g | 1,1 g | 0,4 g |
| 50 g | 18 | 1,5 g | 2,2 g | 0,7 g |
| 100 g | 35 | 2,9 g | 4,4 g | 1,5 g |
| 150 g | 53 | 4,4 g | 6,6 g | 2,2 g |
| 200 g | 70 | 5,8 g | 8,8 g | 3 g |
| 250 g | 88 | 7,3 g | 11,1 g | 3,7 g |
| 300 g | 105 | 8,8 g | 13,3 g | 4,5 g |
Calo đến từ đâu
Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với cải xoăn kale (tươi sống), tỷ lệ như sau:
- Protein: 2,9 g × 4 = 12 kcal — 27% lượng calo
- Carbohydrate: 4,4 g × 4 = 18 kcal — 41% lượng calo
- Chất béo: 1,5 g × 9 = 13 kcal — 31% lượng calo
- Năng lượng trong cải xoăn kale (tươi sống) được phân bổ khá đều giữa protein, carbohydrate và chất béo.
- Cung cấp 4,1 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
- Chứa 90% nước, vì vậy rất nhẹ so với kích thước.
- Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 570 g.
Các con số này chính xác đến đâu?
Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu cải xoăn kale như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.
Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.
Thực phẩm liên quan
Câu hỏi thường gặp
100 g cải xoăn kale có bao nhiêu calo?
100 g cải xoăn kale (tươi sống) chứa 35 kcal (2,9 g protein, 4,4 g carbohydrate, 1,5 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.
Một khẩu phần cải xoăn kale có bao nhiêu calo?
Một khẩu phần thông thường của cải xoăn kale — 1 cốc (US cup), khoảng 21 g — có khoảng 7 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.
Cải xoăn kale có bao nhiêu protein?
Cải xoăn kale (tươi sống): 2,9 g protein trên 100 g, thuộc mức trung bình. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.
Bao nhiêu cải xoăn kale thì bằng 200 kcal?
Với 35 kcal trên 100 g, khoảng 570 g cải xoăn kale tương đương 200 kcal.
Tôi có thể ghi lại cải xoăn kale bằng cách chụp ảnh không?
Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện cải xoăn kale trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.
Nguồn
Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 168421: "Kale, raw". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.
Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện cải xoăn kale trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
