Wellix Tải Wellix

Calo trong cơm gạo lứt (gạo lứt, đã nấu)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g cơm gạo lứt (gạo lứt, đã nấu) chứa 123 kcal, với 2,7 g protein, 25,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 cốc (US cup), khoảng 202 g — vào khoảng 248 kcal.

Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.

123
Calo · 100 g
2,7 g
Protein
25,6 g
Carbohydrate
1 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 cốc (US cup) (202 g)
Calo123 kcal249 kcal
Protein2,7 g5,5 g
Carbohydrate25,6 g51,7 g
Đường0,2 g0,5 g
Chất xơ1,6 g3,2 g
Chất béo1 g2 g
Chất béo bão hòa0,3 g0,5 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri4 mg8 mg
Kali86 mg174 mg
Canxi3 mg6 mg
Sắt0,6 mg1,1 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước70 g142 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 cốc (US cup)202 g2485,5 g51,7 g2 g
1 tô200 g2465,5 g51,2 g1,9 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện cơm gạo lứt trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g310,7 g6,4 g0,2 g
50 g621,4 g12,8 g0,5 g
100 g1232,7 g25,6 g1 g
150 g1854,1 g38,4 g1,5 g
200 g2465,5 g51,2 g1,9 g
250 g3086,9 g64 g2,4 g
300 g3698,2 g76,7 g2,9 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với cơm gạo lứt (gạo lứt, đã nấu), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 2,7 g × 4 = 11 kcal — 9% lượng calo
  • Carbohydrate: 25,6 g × 4 = 102 kcal — 84% lượng calo
  • Chất béo: 1 g × 9 = 9 kcal — 7% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong cơm gạo lứt (gạo lứt, đã nấu) đến từ carbohydrate (84% lượng calo).
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 165 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Cơm trắng (nấu chín)1302,7 g28,2 g0,3 g
Gạo trắng (khô, chưa nấu)3657,1 g80 g0,7 g
Cơm gạo lứt (gạo lứt, đã nấu)trang này1232,7 g25,6 g1 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu cơm gạo lứt như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g cơm gạo lứt có bao nhiêu calo?

100 g cơm gạo lứt (gạo lứt, đã nấu) chứa 123 kcal (2,7 g protein, 25,6 g carbohydrate, 1 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần cơm gạo lứt có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của cơm gạo lứt — 1 cốc (US cup), khoảng 202 g — có khoảng 248 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Cơm gạo lứt có bao nhiêu protein?

Cơm gạo lứt (gạo lứt, đã nấu): 2,7 g protein trên 100 g, thuộc mức thấp. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu cơm gạo lứt thì bằng 200 kcal?

Với 123 kcal trên 100 g, khoảng 165 g cơm gạo lứt tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại cơm gạo lứt bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện cơm gạo lứt trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 169704: "Rice, brown, long-grain, cooked (Includes foods for USDA's Food Distribution Program)". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện cơm gạo lứt trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play