Wellix Tải Wellix

Calo trong mì Ý (nấu chín)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g mì Ý (nấu chín) chứa 158 kcal, với 5,8 g protein, 30,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 cốc (US cup), khoảng 140 g — vào khoảng 221 kcal.

Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.

158
Calo · 100 g
5,8 g
Protein
30,9 g
Carbohydrate
0,9 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 cốc (US cup) (140 g)
Calo158 kcal221 kcal
Protein5,8 g8,1 g
Carbohydrate30,9 g43,2 g
Đường0,6 g0,8 g
Chất xơ1,8 g2,5 g
Chất béo0,9 g1,3 g
Chất béo bão hòa0,2 g0,2 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri1 mg1 mg
Kali44 mg62 mg
Canxi7 mg10 mg
Sắt1,3 mg1,8 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước62 g87 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 cốc (US cup)140 g2218,1 g43,2 g1,3 g
1 đĩa250 g39514,5 g77,2 g2,3 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện mì Ý trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g401,5 g7,7 g0,2 g
50 g792,9 g15,4 g0,5 g
100 g1585,8 g30,9 g0,9 g
150 g2378,7 g46,3 g1,4 g
200 g31611,6 g61,7 g1,9 g
250 g39514,5 g77,2 g2,3 g
300 g47417,4 g92,6 g2,8 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với mì Ý (nấu chín), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 5,8 g × 4 = 23 kcal — 15% lượng calo
  • Carbohydrate: 30,9 g × 4 = 123 kcal — 80% lượng calo
  • Chất béo: 0,9 g × 9 = 8 kcal — 5% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong mì Ý (nấu chín) đến từ carbohydrate (80% lượng calo).
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 125 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Mì Ý (nấu chín)trang này1585,8 g30,9 g0,9 g
Mì Ý (khô, chưa nấu)37113 g74,7 g1,5 g
Mì Ý nguyên cám (nguyên cám, đã nấu)1496 g30,1 g1,7 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu mì Ý như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g mì Ý có bao nhiêu calo?

100 g mì Ý (nấu chín) chứa 158 kcal (5,8 g protein, 30,9 g carbohydrate, 0,9 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần mì Ý có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của mì Ý — 1 cốc (US cup), khoảng 140 g — có khoảng 221 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Mì Ý có bao nhiêu protein?

Mì Ý (nấu chín): 5,8 g protein trên 100 g, thuộc mức trung bình. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu mì Ý thì bằng 200 kcal?

Với 158 kcal trên 100 g, khoảng 125 g mì Ý tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại mì Ý bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện mì Ý trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 169737: "Pasta, cooked, enriched, without added salt". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện mì Ý trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play