Calo trong dưa lưới (tươi sống)
Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.
Trả lời ngắn
100 g dưa lưới (tươi sống) chứa 34 kcal, với 0,8 g protein, 8,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Một khẩu phần thông thường — 1 miếng, khoảng 102 g — vào khoảng 35 kcal.
Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.
Thành phần dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | 1 miếng (102 g) |
|---|---|---|
| Calo | 34 kcal | 35 kcal |
| Protein | 0,8 g | 0,9 g |
| Carbohydrate | 8,2 g | 8,3 g |
| Đường | 7,9 g | 8 g |
| Chất xơ | 0,9 g | 0,9 g |
| Chất béo | 0,2 g | 0,2 g |
| Chất béo bão hòa | 0,1 g | 0,1 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Natri | 16 mg | 16 mg |
| Kali | 267 mg | 272 mg |
| Canxi | 9 mg | 9 mg |
| Sắt | 0,2 mg | 0,2 mg |
| Vitamin C | 36,7 mg | 37,4 mg |
| Nước | 90 g | 92 g |
Calo mỗi khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 miếng | 102 g | 35 | 0,9 g | 8,3 g | 0,2 g |
| 1 cốc (US cup) | 177 g | 60 | 1,5 g | 14,4 g | 0,3 g |
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện dưa lưới trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
Calo theo khối lượng
Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:
| Lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| 25 g | 9 | 0,2 g | 2 g | 0 g |
| 50 g | 17 | 0,4 g | 4,1 g | 0,1 g |
| 100 g | 34 | 0,8 g | 8,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 51 | 1,3 g | 12,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 68 | 1,7 g | 16,3 g | 0,4 g |
| 250 g | 85 | 2,1 g | 20,4 g | 0,5 g |
| 300 g | 102 | 2,5 g | 24,5 g | 0,6 g |
Calo đến từ đâu
Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với dưa lưới (tươi sống), tỷ lệ như sau:
- Protein: 0,8 g × 4 = 3 kcal — 9% lượng calo
- Carbohydrate: 8,2 g × 4 = 33 kcal — 87% lượng calo
- Chất béo: 0,2 g × 9 = 2 kcal — 5% lượng calo
- Phần lớn năng lượng trong dưa lưới (tươi sống) đến từ carbohydrate (87% lượng calo).
- 7,9 g trong lượng carbohydrate trên 100 g là đường.
- Chứa 90% nước, vì vậy rất nhẹ so với kích thước.
- Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 590 g.
Các con số này chính xác đến đâu?
Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu dưa lưới như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.
Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.
Thực phẩm liên quan
Câu hỏi thường gặp
100 g dưa lưới có bao nhiêu calo?
100 g dưa lưới (tươi sống) chứa 34 kcal (0,8 g protein, 8,2 g carbohydrate, 0,2 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.
Một khẩu phần dưa lưới có bao nhiêu calo?
Một khẩu phần thông thường của dưa lưới — 1 miếng, khoảng 102 g — có khoảng 35 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.
Dưa lưới có bao nhiêu protein?
Dưa lưới (tươi sống): 0,8 g protein trên 100 g, thuộc mức thấp. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.
Bao nhiêu dưa lưới thì bằng 200 kcal?
Với 34 kcal trên 100 g, khoảng 590 g dưa lưới tương đương 200 kcal.
Tôi có thể ghi lại dưa lưới bằng cách chụp ảnh không?
Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện dưa lưới trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.
Nguồn
Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 169092: "Melons, cantaloupe, raw". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.
Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện dưa lưới trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
