Wellix Tải Wellix

Calo trong hạt điều (tươi sống)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g hạt điều (tươi sống) chứa 553 kcal, với 18,2 g protein, 30,2 g carbohydrate và 43,9 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 nắm, khoảng 30 g — vào khoảng 166 kcal.

Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.

553
Calo · 100 g
18,2 g
Protein
30,2 g
Carbohydrate
43,9 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 nắm (30 g)
Calo553 kcal166 kcal
Protein18,2 g5,5 g
Carbohydrate30,2 g9,1 g
Đường5,9 g1,8 g
Chất xơ3,3 g1 g
Chất béo43,9 g13,2 g
Chất béo bão hòa7,8 g2,3 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri12 mg4 mg
Kali660 mg198 mg
Canxi37 mg11 mg
Sắt6,7 mg2 mg
Vitamin C0,5 mg0,2 mg
Nước5 g2 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 nắm30 g1665,5 g9,1 g13,2 g
1 cốc (US cup)137 g75825 g41,4 g60,1 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện hạt điều trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g1384,6 g7,5 g11 g
50 g2779,1 g15,1 g21,9 g
100 g55318,2 g30,2 g43,9 g
150 g83027,3 g45,3 g65,8 g
200 g1.10636,4 g60,4 g87,7 g
250 g1.38345,6 g75,5 g109,6 g
300 g1.65954,7 g90,6 g131,6 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với hạt điều (tươi sống), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 18,2 g × 4 = 73 kcal — 12% lượng calo
  • Carbohydrate: 30,2 g × 4 = 121 kcal — 21% lượng calo
  • Chất béo: 43,9 g × 9 = 395 kcal — 67% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong hạt điều (tươi sống) đến từ chất béo (67% lượng calo).
  • Với 18,2 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 3,3 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Cung cấp 3,3 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 35 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu hạt điều như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g hạt điều có bao nhiêu calo?

100 g hạt điều (tươi sống) chứa 553 kcal (18,2 g protein, 30,2 g carbohydrate, 43,9 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần hạt điều có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của hạt điều — 1 nắm, khoảng 30 g — có khoảng 166 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Hạt điều có bao nhiêu protein?

Hạt điều (tươi sống): 18,2 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu hạt điều thì bằng 200 kcal?

Với 553 kcal trên 100 g, khoảng 35 g hạt điều tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại hạt điều bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện hạt điều trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 170162: "Nuts, cashew nuts, raw". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện hạt điều trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play