Wellix Tải Wellix

Calo trong hạt lanh

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g hạt lanh chứa 534 kcal, với 18,3 g protein, 28,9 g carbohydrate và 42,2 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 muỗng canh, khoảng 10 g — vào khoảng 53 kcal.

Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.

534
Calo · 100 g
18,3 g
Protein
28,9 g
Carbohydrate
42,2 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 muỗng canh (10 g)
Calo534 kcal53 kcal
Protein18,3 g1,8 g
Carbohydrate28,9 g2,9 g
Đường1,6 g0,2 g
Chất xơ27,3 g2,7 g
Chất béo42,2 g4,2 g
Chất béo bão hòa3,7 g0,4 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri30 mg3 mg
Kali813 mg81 mg
Canxi255 mg26 mg
Sắt5,7 mg0,6 mg
Vitamin C0,6 mg0,1 mg
Nước7 g1 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 muỗng canh10 g531,8 g2,9 g4,2 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện hạt lanh trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g1344,6 g7,2 g10,5 g
50 g2679,1 g14,4 g21,1 g
100 g53418,3 g28,9 g42,2 g
150 g80127,4 g43,3 g63,2 g
200 g1.06836,6 g57,8 g84,3 g
250 g1.33545,7 g72,2 g105,4 g
300 g1.60254,9 g86,6 g126,5 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với hạt lanh, tỷ lệ như sau:

  • Protein: 18,3 g × 4 = 73 kcal — 13% lượng calo
  • Carbohydrate: 28,9 g × 4 = 116 kcal — 20% lượng calo
  • Chất béo: 42,2 g × 9 = 379 kcal — 67% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong hạt lanh đến từ chất béo (67% lượng calo).
  • Với 18,3 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 3,4 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Cung cấp 27,3 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 35 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu hạt lanh như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g hạt lanh có bao nhiêu calo?

100 g hạt lanh chứa 534 kcal (18,3 g protein, 28,9 g carbohydrate, 42,2 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần hạt lanh có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của hạt lanh — 1 muỗng canh, khoảng 10 g — có khoảng 53 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Hạt lanh có bao nhiêu protein?

Hạt lanh: 18,3 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu hạt lanh thì bằng 200 kcal?

Với 534 kcal trên 100 g, khoảng 35 g hạt lanh tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại hạt lanh bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện hạt lanh trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 169414: "Seeds, flaxseed". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện hạt lanh trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play