Wellix Tải Wellix

Calo trong đùi gà (nướng, bỏ da)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g đùi gà (nướng, bỏ da) chứa 179 kcal, với 24,8 g protein, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 cái đùi, khoảng 70 g — vào khoảng 125 kcal.

Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.

179
Calo · 100 g
24,8 g
Protein
0 g
Carbohydrate
8,2 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 cái đùi (70 g)
Calo179 kcal125 kcal
Protein24,8 g17,3 g
Carbohydrate0 g0 g
Đường0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo8,2 g5,7 g
Chất béo bão hòa2,3 g1,6 g
Cholesterol133 mg93 mg
Natri106 mg74 mg
Kali269 mg188 mg
Canxi9 mg6 mg
Sắt1,1 mg0,8 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước67 g47 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 cái đùi70 g12517,3 g0 g5,7 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện đùi gà trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g456,2 g0 g2 g
50 g9012,4 g0 g4,1 g
100 g17924,8 g0 g8,2 g
150 g26937,1 g0 g12,2 g
200 g35849,5 g0 g16,3 g
250 g44861,9 g0 g20,4 g
300 g53774,3 g0 g24,5 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với đùi gà (nướng, bỏ da), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 24,8 g × 4 = 99 kcal — 57% lượng calo
  • Carbohydrate: 0 g × 4 = 0 kcal — 0% lượng calo
  • Chất béo: 8,2 g × 9 = 73 kcal — 43% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong đùi gà (nướng, bỏ da) đến từ protein (57% lượng calo).
  • Với 24,8 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 13,8 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 110 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Đùi gà (nướng, bỏ da)trang này17924,8 g0 g8,2 g
Đùi gà (nướng, có da)23223,3 g0 g14,7 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu đùi gà như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g đùi gà có bao nhiêu calo?

100 g đùi gà (nướng, bỏ da) chứa 179 kcal (24,8 g protein, 0 g carbohydrate, 8,2 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần đùi gà có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của đùi gà — 1 cái đùi, khoảng 70 g — có khoảng 125 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Đùi gà có bao nhiêu protein?

Đùi gà (nướng, bỏ da): 24,8 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu đùi gà thì bằng 200 kcal?

Với 179 kcal trên 100 g, khoảng 110 g đùi gà tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại đùi gà bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện đùi gà trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 172388: "Chicken, broilers or fryers, thigh, meat only, cooked, roasted". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện đùi gà trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play