Calo trong ức gà tây (nướng, bỏ da)
Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.
Trả lời ngắn
100 g ức gà tây (nướng, bỏ da) chứa 136 kcal, với 29,5 g protein, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Một khẩu phần thông thường — 1 phần, khoảng 120 g — vào khoảng 163 kcal.
Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.
Thành phần dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | 1 phần (120 g) |
|---|---|---|
| Calo | 136 kcal | 163 kcal |
| Protein | 29,5 g | 35,4 g |
| Carbohydrate | 0 g | 0 g |
| Đường | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Chất béo | 2 g | 2,4 g |
| Chất béo bão hòa | 0,7 g | 0,8 g |
| Cholesterol | 70 mg | 84 mg |
| Natri | 114 mg | 137 mg |
| Kali | 297 mg | 356 mg |
| Canxi | 14 mg | 17 mg |
| Sắt | 1 mg | 1,2 mg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Nước | 68 g | 81 g |
Calo mỗi khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 phần | 120 g | 163 | 35,4 g | 0 g | 2,4 g |
| 1 lát | 28 g | 38 | 8,3 g | 0 g | 0,6 g |
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện ức gà tây trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
Calo theo khối lượng
Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:
| Lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| 25 g | 34 | 7,4 g | 0 g | 0,5 g |
| 50 g | 68 | 14,8 g | 0 g | 1 g |
| 100 g | 136 | 29,5 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 204 | 44,3 g | 0 g | 3 g |
| 200 g | 272 | 59 g | 0 g | 3,9 g |
| 250 g | 340 | 73,8 g | 0 g | 4,9 g |
| 300 g | 408 | 88,5 g | 0 g | 5,9 g |
Calo đến từ đâu
Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với ức gà tây (nướng, bỏ da), tỷ lệ như sau:
- Protein: 29,5 g × 4 = 118 kcal — 87% lượng calo
- Carbohydrate: 0 g × 4 = 0 kcal — 0% lượng calo
- Chất béo: 2 g × 9 = 18 kcal — 13% lượng calo
- Phần lớn năng lượng trong ức gà tây (nướng, bỏ da) đến từ protein (87% lượng calo).
- Với 29,5 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
- Tức là 21,7 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
- Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 145 g.
Các con số này chính xác đến đâu?
Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu ức gà tây như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.
Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.
Thực phẩm liên quan
Xem thêm trong Gà và gia cầm →
Câu hỏi thường gặp
100 g ức gà tây có bao nhiêu calo?
100 g ức gà tây (nướng, bỏ da) chứa 136 kcal (29,5 g protein, 0 g carbohydrate, 2 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.
Một khẩu phần ức gà tây có bao nhiêu calo?
Một khẩu phần thông thường của ức gà tây — 1 phần, khoảng 120 g — có khoảng 163 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.
Ức gà tây có bao nhiêu protein?
Ức gà tây (nướng, bỏ da): 29,5 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.
Bao nhiêu ức gà tây thì bằng 200 kcal?
Với 136 kcal trên 100 g, khoảng 145 g ức gà tây tương đương 200 kcal.
Tôi có thể ghi lại ức gà tây bằng cách chụp ảnh không?
Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện ức gà tây trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.
Nguồn
Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 174516: "Turkey, retail parts, breast, meat only, cooked, roasted". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.
Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện ức gà tây trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
