Wellix Tải Wellix

Calo trong bánh tortilla ngô (ngô)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g bánh tortilla ngô (ngô) chứa 218 kcal, với 5,7 g protein, 44,6 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 cái, khoảng 26 g — vào khoảng 57 kcal.

Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.

218
Calo · 100 g
5,7 g
Protein
44,6 g
Carbohydrate
2,9 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 cái (26 g)
Calo218 kcal57 kcal
Protein5,7 g1,5 g
Carbohydrate44,6 g11,6 g
Đường0,9 g0,2 g
Chất xơ6,3 g1,6 g
Chất béo2,9 g0,7 g
Chất béo bão hòa0,5 g0,1 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri45 mg12 mg
Kali186 mg48 mg
Canxi81 mg21 mg
Sắt1,2 mg0,3 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước46 g12 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 cái26 g571,5 g11,6 g0,7 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bánh tortilla ngô trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g551,4 g11,2 g0,7 g
50 g1092,9 g22,3 g1,4 g
100 g2185,7 g44,6 g2,9 g
150 g3278,6 g67 g4,3 g
200 g43611,4 g89,3 g5,7 g
250 g54514,3 g111,6 g7,1 g
300 g65417,1 g133,9 g8,6 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với bánh tortilla ngô (ngô), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 5,7 g × 4 = 23 kcal — 10% lượng calo
  • Carbohydrate: 44,6 g × 4 = 179 kcal — 79% lượng calo
  • Chất béo: 2,9 g × 9 = 26 kcal — 11% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong bánh tortilla ngô (ngô) đến từ carbohydrate (79% lượng calo).
  • Cung cấp 6,3 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 90 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Bánh tortilla bột mì (bột mì)2978 g49,3 g7,6 g
Bánh tortilla ngô (ngô)trang này2185,7 g44,6 g2,9 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu bánh tortilla ngô như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g bánh tortilla ngô có bao nhiêu calo?

100 g bánh tortilla ngô (ngô) chứa 218 kcal (5,7 g protein, 44,6 g carbohydrate, 2,9 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần bánh tortilla ngô có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của bánh tortilla ngô — 1 cái, khoảng 26 g — có khoảng 57 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Bánh tortilla ngô có bao nhiêu protein?

Bánh tortilla ngô (ngô): 5,7 g protein trên 100 g, thuộc mức thấp. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu bánh tortilla ngô thì bằng 200 kcal?

Với 218 kcal trên 100 g, khoảng 90 g bánh tortilla ngô tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại bánh tortilla ngô bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện bánh tortilla ngô trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 175036: "Tortillas, ready-to-bake or -fry, corn". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bánh tortilla ngô trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play