Wellix Tải Wellix

Calo trong phô mai cottage (ít béo, 2%)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g phô mai cottage (ít béo, 2%) chứa 81 kcal, với 10,5 g protein, 4,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 cốc (US cup), khoảng 226 g — vào khoảng 183 kcal.

Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.

81
Calo · 100 g
10,5 g
Protein
4,8 g
Carbohydrate
2,3 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 cốc (US cup) (226 g)
Calo81 kcal183 kcal
Protein10,5 g23,6 g
Carbohydrate4,8 g10,8 g
Đường4 g9 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo2,3 g5,1 g
Chất béo bão hòa1,2 g2,8 g
Cholesterol12 mg27 mg
Natri308 mg696 mg
Kali125 mg283 mg
Canxi111 mg251 mg
Sắt0,1 mg0,3 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước81 g184 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 cốc (US cup)226 g18323,6 g10,8 g5,1 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện phô mai cottage trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g202,6 g1,2 g0,6 g
50 g415,2 g2,4 g1,1 g
100 g8110,5 g4,8 g2,3 g
150 g12215,7 g7,1 g3,4 g
200 g16220,9 g9,5 g4,5 g
250 g20326,1 g11,9 g5,7 g
300 g24331,4 g14,3 g6,8 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với phô mai cottage (ít béo, 2%), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 10,5 g × 4 = 42 kcal — 51% lượng calo
  • Carbohydrate: 4,8 g × 4 = 19 kcal — 23% lượng calo
  • Chất béo: 2,3 g × 9 = 20 kcal — 25% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong phô mai cottage (ít béo, 2%) đến từ protein (51% lượng calo).
  • Với 10,5 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 12,9 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 245 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu phô mai cottage như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g phô mai cottage có bao nhiêu calo?

100 g phô mai cottage (ít béo, 2%) chứa 81 kcal (10,5 g protein, 4,8 g carbohydrate, 2,3 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần phô mai cottage có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của phô mai cottage — 1 cốc (US cup), khoảng 226 g — có khoảng 183 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Phô mai cottage có bao nhiêu protein?

Phô mai cottage (ít béo, 2%): 10,5 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu phô mai cottage thì bằng 200 kcal?

Với 81 kcal trên 100 g, khoảng 245 g phô mai cottage tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại phô mai cottage bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện phô mai cottage trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 172182: "Cheese, cottage, lowfat, 2% milkfat". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện phô mai cottage trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play