Wellix Tải Wellix

Calo trong phô mai mozzarella (từ sữa nguyên kem)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g phô mai mozzarella (từ sữa nguyên kem) chứa 299 kcal, với 22,2 g protein, 2,4 g carbohydrate và 22,1 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 lát, khoảng 28 g — vào khoảng 84 kcal.

Đây là thực phẩm khá giàu calo, nên lượng ăn rất quan trọng.

299
Calo · 100 g
22,2 g
Protein
2,4 g
Carbohydrate
22,1 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 lát (28 g)
Calo299 kcal84 kcal
Protein22,2 g6,2 g
Carbohydrate2,4 g0,7 g
Đường0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo22,1 g6,2 g
Chất béo bão hòa13,9 g3,9 g
Cholesterol79 mg22 mg
Natri486 mg136 mg
Kali76 mg21 mg
Canxi505 mg141 mg
Sắt0,4 mg0,1 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước50 g14 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 lát28 g846,2 g0,7 g6,2 g
1 viên125 g37427,7 g3 g27,7 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện phô mai mozzarella trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g755,5 g0,6 g5,5 g
50 g15011,1 g1,2 g11,1 g
100 g29922,2 g2,4 g22,1 g
150 g44933,3 g3,6 g33,2 g
200 g59844,3 g4,8 g44,3 g
250 g74855,4 g6 g55,4 g
300 g89766,5 g7,2 g66,4 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với phô mai mozzarella (từ sữa nguyên kem), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 22,2 g × 4 = 89 kcal — 30% lượng calo
  • Carbohydrate: 2,4 g × 4 = 10 kcal — 3% lượng calo
  • Chất béo: 22,1 g × 9 = 199 kcal — 67% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong phô mai mozzarella (từ sữa nguyên kem) đến từ chất béo (67% lượng calo).
  • Với 22,2 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 7,4 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 65 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Phô mai mozzarella (từ sữa nguyên kem)trang này29922,2 g2,4 g22,1 g
Phô mai mozzarella (tách một phần béo)25424,3 g2,8 g15,9 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu phô mai mozzarella như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

100 g phô mai mozzarella (từ sữa nguyên kem) chứa 299 kcal (22,2 g protein, 2,4 g carbohydrate, 22,1 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của phô mai mozzarella — 1 lát, khoảng 28 g — có khoảng 84 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Phô mai mozzarella có bao nhiêu protein?

Phô mai mozzarella (từ sữa nguyên kem): 22,2 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu phô mai mozzarella thì bằng 200 kcal?

Với 299 kcal trên 100 g, khoảng 65 g phô mai mozzarella tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại phô mai mozzarella bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện phô mai mozzarella trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 170845: "Cheese, mozzarella, whole milk". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện phô mai mozzarella trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play