Wellix Tải Wellix

Calo trong rượu vang trắng (trắng)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g rượu vang trắng (trắng) chứa 82 kcal, với 0,1 g protein, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 ly, khoảng 150 g — vào khoảng 123 kcal.

Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.

82
Calo · 100 g
0,1 g
Protein
2,6 g
Carbohydrate
0 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 ly (150 g)
Calo82 kcal123 kcal
Protein0,1 g0,1 g
Carbohydrate2,6 g3,9 g
Đường1 g1,4 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo0 g0 g
Chất béo bão hòa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri5 mg8 mg
Kali71 mg107 mg
Canxi9 mg14 mg
Sắt0,3 mg0,4 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước87 g130 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 ly150 g1230,1 g3,9 g0 g
1 chai750 g6150,5 g19,5 g0 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện rượu vang trắng trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g210 g0,7 g0 g
50 g410 g1,3 g0 g
100 g820,1 g2,6 g0 g
150 g1230,1 g3,9 g0 g
200 g1640,1 g5,2 g0 g
250 g2050,2 g6,5 g0 g
300 g2460,2 g7,8 g0 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với rượu vang trắng (trắng), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 0,1 g × 4 = 0 kcal — 3% lượng calo
  • Carbohydrate: 2,6 g × 4 = 10 kcal — 97% lượng calo
  • Chất béo: 0 g × 9 = 0 kcal — 0% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong rượu vang trắng (trắng) đến từ carbohydrate (97% lượng calo).
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 245 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Rượu vang đỏ (đỏ)850,1 g2,6 g0 g
Rượu vang trắng (trắng)trang này820,1 g2,6 g0 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu rượu vang trắng như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g rượu vang trắng có bao nhiêu calo?

100 g rượu vang trắng (trắng) chứa 82 kcal (0,1 g protein, 2,6 g carbohydrate, 0 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần rượu vang trắng có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của rượu vang trắng — 1 ly, khoảng 150 g — có khoảng 123 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Rượu vang trắng có bao nhiêu protein?

Rượu vang trắng (trắng): 0,1 g protein trên 100 g, thuộc mức thấp. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu rượu vang trắng thì bằng 200 kcal?

Với 82 kcal trên 100 g, khoảng 245 g rượu vang trắng tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại rượu vang trắng bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện rượu vang trắng trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 174837: "Alcoholic beverage, wine, table, white". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện rượu vang trắng trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play