Calo trong óc chó
Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.
Trả lời ngắn
100 g óc chó chứa 654 kcal, với 15,2 g protein, 13,7 g carbohydrate và 65,2 g chất béo.
Một khẩu phần thông thường — 1 nắm, khoảng 30 g — vào khoảng 196 kcal.
Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.
Thành phần dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | 1 nắm (30 g) |
|---|---|---|
| Calo | 654 kcal | 196 kcal |
| Protein | 15,2 g | 4,6 g |
| Carbohydrate | 13,7 g | 4,1 g |
| Đường | 2,6 g | 0,8 g |
| Chất xơ | 6,7 g | 2 g |
| Chất béo | 65,2 g | 19,6 g |
| Chất béo bão hòa | 6,1 g | 1,8 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Natri | 2 mg | 1 mg |
| Kali | 441 mg | 132 mg |
| Canxi | 98 mg | 29 mg |
| Sắt | 2,9 mg | 0,9 mg |
| Vitamin C | 1,3 mg | 0,4 mg |
| Nước | 4 g | 1 g |
Calo mỗi khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 nắm | 30 g | 196 | 4,6 g | 4,1 g | 19,6 g |
| 1 cốc (US cup) | 117 g | 765 | 17,8 g | 16 g | 76,3 g |
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện óc chó trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
Calo theo khối lượng
Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:
| Lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| 25 g | 164 | 3,8 g | 3,4 g | 16,3 g |
| 50 g | 327 | 7,6 g | 6,9 g | 32,6 g |
| 100 g | 654 | 15,2 g | 13,7 g | 65,2 g |
| 150 g | 981 | 22,8 g | 20,6 g | 97,8 g |
| 200 g | 1.308 | 30,5 g | 27,4 g | 130,4 g |
| 250 g | 1.635 | 38,1 g | 34,3 g | 163 g |
| 300 g | 1.962 | 45,7 g | 41,1 g | 195,6 g |
Calo đến từ đâu
Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với óc chó, tỷ lệ như sau:
- Protein: 15,2 g × 4 = 61 kcal — 9% lượng calo
- Carbohydrate: 13,7 g × 4 = 55 kcal — 8% lượng calo
- Chất béo: 65,2 g × 9 = 587 kcal — 84% lượng calo
- Phần lớn năng lượng trong óc chó đến từ chất béo (84% lượng calo).
- Với 15,2 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
- Tức là 2,3 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
- Cung cấp 6,7 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
- Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 30 g.
Các con số này chính xác đến đâu?
Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu óc chó như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.
Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.
Thực phẩm liên quan
Xem thêm trong Đậu, hạt và các loại hạt →
Câu hỏi thường gặp
100 g óc chó có bao nhiêu calo?
100 g óc chó chứa 654 kcal (15,2 g protein, 13,7 g carbohydrate, 65,2 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.
Một khẩu phần óc chó có bao nhiêu calo?
Một khẩu phần thông thường của óc chó — 1 nắm, khoảng 30 g — có khoảng 196 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.
Óc chó có bao nhiêu protein?
Óc chó: 15,2 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.
Bao nhiêu óc chó thì bằng 200 kcal?
Với 654 kcal trên 100 g, khoảng 30 g óc chó tương đương 200 kcal.
Tôi có thể ghi lại óc chó bằng cách chụp ảnh không?
Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện óc chó trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.
Nguồn
Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 170187: "Nuts, walnuts, english". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.
Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện óc chó trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
