Wellix Tải Wellix

Calo trong khoai lang (nướng lò)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g khoai lang (nướng lò) chứa 90 kcal, với 2 g protein, 20,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 quả vừa, khoảng 114 g — vào khoảng 103 kcal.

Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.

90
Calo · 100 g
2 g
Protein
20,7 g
Carbohydrate
0,2 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 quả vừa (114 g)
Calo90 kcal103 kcal
Protein2 g2,3 g
Carbohydrate20,7 g23,6 g
Đường6,5 g7,4 g
Chất xơ3,3 g3,8 g
Chất béo0,2 g0,2 g
Chất béo bão hòa0,1 g0,1 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri36 mg41 mg
Kali475 mg542 mg
Canxi38 mg43 mg
Sắt0,7 mg0,8 mg
Vitamin C19,6 mg22,3 mg
Nước76 g86 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 quả vừa114 g1032,3 g23,6 g0,2 g
1 quả to180 g1623,6 g37,3 g0,3 g
1 quả nhỏ60 g541,2 g12,4 g0,1 g
1 cốc (US cup)200 g1804 g41,4 g0,3 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện khoai lang trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g230,5 g5,2 g0 g
50 g451 g10,4 g0,1 g
100 g902 g20,7 g0,2 g
150 g1353 g31,1 g0,2 g
200 g1804 g41,4 g0,3 g
250 g2255 g51,8 g0,4 g
300 g2706 g62,1 g0,5 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với khoai lang (nướng lò), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 2 g × 4 = 8 kcal — 9% lượng calo
  • Carbohydrate: 20,7 g × 4 = 83 kcal — 90% lượng calo
  • Chất béo: 0,2 g × 9 = 1 kcal — 1% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong khoai lang (nướng lò) đến từ carbohydrate (90% lượng calo).
  • Cung cấp 3,3 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 220 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu khoai lang như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g khoai lang có bao nhiêu calo?

100 g khoai lang (nướng lò) chứa 90 kcal (2 g protein, 20,7 g carbohydrate, 0,2 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần khoai lang có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của khoai lang — 1 quả vừa, khoảng 114 g — có khoảng 103 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Khoai lang có bao nhiêu protein?

Khoai lang (nướng lò): 2 g protein trên 100 g, thuộc mức thấp. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu khoai lang thì bằng 200 kcal?

Với 90 kcal trên 100 g, khoảng 220 g khoai lang tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại khoai lang bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện khoai lang trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 168483: "Sweet potato, cooked, baked in skin, flesh, without salt". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện khoai lang trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play