Wellix Tải Wellix

Calo trong sữa ít béo 2% (ít béo 2%)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g sữa ít béo 2% (ít béo 2%) chứa 50 kcal, với 3,3 g protein, 4,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 ly, khoảng 244 g — vào khoảng 122 kcal.

Đây là thực phẩm ít calo: bạn có thể ăn một phần lớn mà tốn rất ít calo.

50
Calo · 100 g
3,3 g
Protein
4,8 g
Carbohydrate
2 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 ly (244 g)
Calo50 kcal122 kcal
Protein3,3 g8,1 g
Carbohydrate4,8 g11,7 g
Đường5,1 g12,3 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo2 g4,8 g
Chất béo bão hòa1,3 g3,1 g
Cholesterol8 mg20 mg
Natri47 mg115 mg
Kali140 mg342 mg
Canxi120 mg293 mg
Sắt0 mg0 mg
Vitamin C0,2 mg0,5 mg
Nước89 g218 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 ly244 g1228,1 g11,7 g4,8 g
1 cốc (US cup)244 g1228,1 g11,7 g4,8 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện sữa ít béo 2% trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g130,8 g1,2 g0,5 g
50 g251,7 g2,4 g1 g
100 g503,3 g4,8 g2 g
150 g755 g7,2 g3 g
200 g1006,6 g9,6 g4 g
250 g1258,3 g12 g5 g
300 g1509,9 g14,4 g5,9 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với sữa ít béo 2% (ít béo 2%), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 3,3 g × 4 = 13 kcal — 26% lượng calo
  • Carbohydrate: 4,8 g × 4 = 19 kcal — 38% lượng calo
  • Chất béo: 2 g × 9 = 18 kcal — 35% lượng calo
  • Năng lượng trong sữa ít béo 2% (ít béo 2%) được phân bổ khá đều giữa protein, carbohydrate và chất béo.
  • 5,1 g trong lượng carbohydrate trên 100 g là đường.
  • Chứa 89% nước, vì vậy rất nhẹ so với kích thước.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 400 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Sữa nguyên kem (nguyên kem)613,2 g4,8 g3,3 g
Sữa ít béo 2% (ít béo 2%)trang này503,3 g4,8 g2 g
Sữa tách béo (tách béo)343,4 g5 g0,1 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu sữa ít béo 2% như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g sữa ít béo 2% có bao nhiêu calo?

100 g sữa ít béo 2% (ít béo 2%) chứa 50 kcal (3,3 g protein, 4,8 g carbohydrate, 2 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần sữa ít béo 2% có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của sữa ít béo 2% — 1 ly, khoảng 244 g — có khoảng 122 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Sữa ít béo 2% có bao nhiêu protein?

Sữa ít béo 2% (ít béo 2%): 3,3 g protein trên 100 g, thuộc mức trung bình. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu sữa ít béo 2% thì bằng 200 kcal?

Với 50 kcal trên 100 g, khoảng 400 g sữa ít béo 2% tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại sữa ít béo 2% bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện sữa ít béo 2% trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 171267: "Milk, reduced fat, fluid, 2% milkfat, with added vitamin A and vitamin D". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện sữa ít béo 2% trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play