Wellix Tải Wellix

Calo trong whey protein (dạng bột)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g whey protein (dạng bột) chứa 352 kcal, với 78,1 g protein, 6,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 muỗng (scoop), khoảng 30 g — vào khoảng 106 kcal.

Đây là thực phẩm khá giàu calo, nên lượng ăn rất quan trọng.

352
Calo · 100 g
78,1 g
Protein
6,3 g
Carbohydrate
1,6 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 muỗng (scoop) (30 g)
Calo352 kcal106 kcal
Protein78,1 g23,4 g
Carbohydrate6,3 g1,9 g
Đường0 g0 g
Chất xơ3,1 g0,9 g
Chất béo1,6 g0,5 g
Chất béo bão hòa0,8 g0,2 g
Cholesterol16 mg5 mg
Natri156 mg47 mg
Kali500 mg150 mg
Canxi469 mg141 mg
Sắt1,1 mg0,3 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước3 g1 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 muỗng (scoop)30 g10623,4 g1,9 g0,5 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện whey protein trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g8819,5 g1,6 g0,4 g
50 g17639,1 g3,1 g0,8 g
100 g35278,1 g6,3 g1,6 g
150 g528117,2 g9,4 g2,3 g
200 g704156,3 g12,5 g3,1 g
250 g880195,3 g15,6 g3,9 g
300 g1.056234,4 g18,8 g4,7 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với whey protein (dạng bột), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 78,1 g × 4 = 313 kcal — 89% lượng calo
  • Carbohydrate: 6,3 g × 4 = 25 kcal — 7% lượng calo
  • Chất béo: 1,6 g × 9 = 14 kcal — 4% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong whey protein (dạng bột) đến từ protein (89% lượng calo).
  • Với 78,1 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 22,2 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Cung cấp 3,1 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 55 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu whey protein như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g whey protein có bao nhiêu calo?

100 g whey protein (dạng bột) chứa 352 kcal (78,1 g protein, 6,3 g carbohydrate, 1,6 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần whey protein có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của whey protein — 1 muỗng (scoop), khoảng 30 g — có khoảng 106 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Whey protein có bao nhiêu protein?

Whey protein (dạng bột): 78,1 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu whey protein thì bằng 200 kcal?

Với 352 kcal trên 100 g, khoảng 55 g whey protein tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại whey protein bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện whey protein trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 173180: "Beverages, Protein powder whey based". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện whey protein trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play