Wellix Tải Wellix

Calo trong khoai tây chiên lát (snack) (vị thường, có muối)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g khoai tây chiên lát (snack) (vị thường, có muối) chứa 532 kcal, với 6,4 g protein, 53,8 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 gói nhỏ, khoảng 28 g — vào khoảng 149 kcal.

Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.

532
Calo · 100 g
6,4 g
Protein
53,8 g
Carbohydrate
34 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 gói nhỏ (28 g)
Calo532 kcal149 kcal
Protein6,4 g1,8 g
Carbohydrate53,8 g15,1 g
Đường0,3 g0,1 g
Chất xơ3,1 g0,9 g
Chất béo34 g9,5 g
Chất béo bão hòa3,4 g1 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri527 mg148 mg
Kali1.196 mg335 mg
Canxi21 mg6 mg
Sắt1,3 mg0,4 mg
Vitamin C21,6 mg6 mg
Nước2 g1 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 gói nhỏ28 g1491,8 g15,1 g9,5 g
1 nắm15 g801 g8,1 g5,1 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện khoai tây chiên lát (snack) trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g1331,6 g13,5 g8,5 g
50 g2663,2 g26,9 g17 g
100 g5326,4 g53,8 g34 g
150 g7989,6 g80,7 g51 g
200 g1.06412,8 g107,7 g68 g
250 g1.33016 g134,6 g85 g
300 g1.59619,2 g161,5 g101,9 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với khoai tây chiên lát (snack) (vị thường, có muối), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 6,4 g × 4 = 26 kcal — 5% lượng calo
  • Carbohydrate: 53,8 g × 4 = 215 kcal — 39% lượng calo
  • Chất béo: 34 g × 9 = 306 kcal — 56% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong khoai tây chiên lát (snack) (vị thường, có muối) đến từ chất béo (56% lượng calo).
  • Cung cấp 3,1 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 40 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu khoai tây chiên lát (snack) như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g khoai tây chiên lát (snack) có bao nhiêu calo?

100 g khoai tây chiên lát (snack) (vị thường, có muối) chứa 532 kcal (6,4 g protein, 53,8 g carbohydrate, 34 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần khoai tây chiên lát (snack) có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của khoai tây chiên lát (snack) — 1 gói nhỏ, khoảng 28 g — có khoảng 149 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Khoai tây chiên lát (snack) có bao nhiêu protein?

Khoai tây chiên lát (snack) (vị thường, có muối): 6,4 g protein trên 100 g, thuộc mức trung bình. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu khoai tây chiên lát (snack) thì bằng 200 kcal?

Với 532 kcal trên 100 g, khoảng 40 g khoai tây chiên lát (snack) tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại khoai tây chiên lát (snack) bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện khoai tây chiên lát (snack) trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 169677: "Snacks, potato chips, plain, salted". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện khoai tây chiên lát (snack) trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play