Calo trong cá vược (nấu chín)
Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.
Trả lời ngắn
100 g cá vược (nấu chín) chứa 124 kcal, với 23,6 g protein, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Một khẩu phần thông thường — 1 miếng phi lê, khoảng 130 g — vào khoảng 161 kcal.
Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.
Thành phần dinh dưỡng
| Chất dinh dưỡng | Trên 100 g | 1 miếng phi lê (130 g) |
|---|---|---|
| Calo | 124 kcal | 161 kcal |
| Protein | 23,6 g | 30,7 g |
| Carbohydrate | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Chất béo | 2,6 g | 3,3 g |
| Chất béo bão hòa | 0,7 g | 0,9 g |
| Cholesterol | 53 mg | 69 mg |
| Natri | 87 mg | 113 mg |
| Kali | 328 mg | 426 mg |
| Canxi | 13 mg | 17 mg |
| Sắt | 0,4 mg | 0,5 mg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Nước | 72 g | 94 g |
Calo mỗi khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 miếng phi lê | 130 g | 161 | 30,7 g | 0 g | 3,3 g |
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện cá vược trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
Calo theo khối lượng
Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:
| Lượng | Calo | Protein | Carbohydrate | Chất béo |
|---|---|---|---|---|
| 25 g | 31 | 5,9 g | 0 g | 0,6 g |
| 50 g | 62 | 11,8 g | 0 g | 1,3 g |
| 100 g | 124 | 23,6 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 186 | 35,4 g | 0 g | 3,8 g |
| 200 g | 248 | 47,3 g | 0 g | 5,1 g |
| 250 g | 310 | 59,1 g | 0 g | 6,4 g |
| 300 g | 372 | 70,9 g | 0 g | 7,7 g |
Calo đến từ đâu
Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với cá vược (nấu chín), tỷ lệ như sau:
- Protein: 23,6 g × 4 = 95 kcal — 80% lượng calo
- Carbohydrate: 0 g × 4 = 0 kcal — 0% lượng calo
- Chất béo: 2,6 g × 9 = 23 kcal — 20% lượng calo
- Phần lớn năng lượng trong cá vược (nấu chín) đến từ protein (80% lượng calo).
- Với 23,6 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
- Tức là 19,1 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
- Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 160 g.
Các con số này chính xác đến đâu?
Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu cá vược như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.
Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.
Thực phẩm liên quan
Xem thêm trong Cá và hải sản →
Câu hỏi thường gặp
100 g cá vược có bao nhiêu calo?
100 g cá vược (nấu chín) chứa 124 kcal (23,6 g protein, 0 g carbohydrate, 2,6 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.
Một khẩu phần cá vược có bao nhiêu calo?
Một khẩu phần thông thường của cá vược — 1 miếng phi lê, khoảng 130 g — có khoảng 161 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.
Cá vược có bao nhiêu protein?
Cá vược (nấu chín): 23,6 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.
Bao nhiêu cá vược thì bằng 200 kcal?
Với 124 kcal trên 100 g, khoảng 160 g cá vược tương đương 200 kcal.
Tôi có thể ghi lại cá vược bằng cách chụp ảnh không?
Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện cá vược trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.
Nguồn
Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 173694: "Fish, sea bass, mixed species, cooked, dry heat". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.
Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.
Chụp ảnh thay vì tra cứu
Wellix nhận diện cá vược trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.
