Wellix Tải Wellix

Calo trong bơ hạnh nhân

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g bơ hạnh nhân chứa 614 kcal, với 21 g protein, 18,8 g carbohydrate và 55,5 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 muỗng canh, khoảng 16 g — vào khoảng 98 kcal.

Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.

614
Calo · 100 g
21 g
Protein
18,8 g
Carbohydrate
55,5 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 muỗng canh (16 g)
Calo614 kcal98 kcal
Protein21 g3,4 g
Carbohydrate18,8 g3 g
Đường4,4 g0,7 g
Chất xơ10,3 g1,6 g
Chất béo55,5 g8,9 g
Chất béo bão hòa4,2 g0,7 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri7 mg1 mg
Kali748 mg120 mg
Canxi347 mg56 mg
Sắt3,5 mg0,6 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước2 g0 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 muỗng canh16 g983,4 g3 g8,9 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bơ hạnh nhân trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g1545,2 g4,7 g13,9 g
50 g30710,5 g9,4 g27,8 g
100 g61421 g18,8 g55,5 g
150 g92131,4 g28,2 g83,3 g
200 g1.22841,9 g37,6 g111 g
250 g1.53552,4 g47,1 g138,8 g
300 g1.84262,9 g56,5 g166,5 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với bơ hạnh nhân, tỷ lệ như sau:

  • Protein: 21 g × 4 = 84 kcal — 13% lượng calo
  • Carbohydrate: 18,8 g × 4 = 75 kcal — 11% lượng calo
  • Chất béo: 55,5 g × 9 = 500 kcal — 76% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong bơ hạnh nhân đến từ chất béo (76% lượng calo).
  • Với 21 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 3,4 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Cung cấp 10,3 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 35 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu bơ hạnh nhân như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g bơ hạnh nhân chứa 614 kcal (21 g protein, 18,8 g carbohydrate, 55,5 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của bơ hạnh nhân — 1 muỗng canh, khoảng 16 g — có khoảng 98 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Bơ hạnh nhân có bao nhiêu protein?

Bơ hạnh nhân: 21 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu bơ hạnh nhân thì bằng 200 kcal?

Với 614 kcal trên 100 g, khoảng 35 g bơ hạnh nhân tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại bơ hạnh nhân bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện bơ hạnh nhân trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 168588: "Nuts, almond butter, plain, without salt added". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bơ hạnh nhân trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play