Wellix Tải Wellix

Calo trong đậu phộng (rang khô, có muối)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g đậu phộng (rang khô, có muối) chứa 587 kcal, với 24,4 g protein, 21,3 g carbohydrate và 49,7 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 nắm, khoảng 30 g — vào khoảng 176 kcal.

Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.

587
Calo · 100 g
24,4 g
Protein
21,3 g
Carbohydrate
49,7 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 nắm (30 g)
Calo587 kcal176 kcal
Protein24,4 g7,3 g
Carbohydrate21,3 g6,4 g
Đường4,9 g1,5 g
Chất xơ8,4 g2,5 g
Chất béo49,7 g14,9 g
Chất béo bão hòa7,7 g2,3 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri410 mg123 mg
Kali634 mg190 mg
Canxi58 mg17 mg
Sắt1,6 mg0,5 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước2 g1 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 nắm30 g1767,3 g6,4 g14,9 g
1 cốc (US cup)146 g85735,6 g31 g72,5 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện đậu phộng trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g1476,1 g5,3 g12,4 g
50 g29412,2 g10,6 g24,8 g
100 g58724,4 g21,3 g49,7 g
150 g88136,5 g31,9 g74,5 g
200 g1.17448,7 g42,5 g99,3 g
250 g1.46860,9 g53,2 g124,2 g
300 g1.76173,1 g63,8 g149 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với đậu phộng (rang khô, có muối), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 24,4 g × 4 = 97 kcal — 15% lượng calo
  • Carbohydrate: 21,3 g × 4 = 85 kcal — 14% lượng calo
  • Chất béo: 49,7 g × 9 = 447 kcal — 71% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong đậu phộng (rang khô, có muối) đến từ chất béo (71% lượng calo).
  • Với 24,4 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 4,1 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Cung cấp 8,4 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 35 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu đậu phộng như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g đậu phộng (rang khô, có muối) chứa 587 kcal (24,4 g protein, 21,3 g carbohydrate, 49,7 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần đậu phộng có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của đậu phộng — 1 nắm, khoảng 30 g — có khoảng 176 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Đậu phộng có bao nhiêu protein?

Đậu phộng (rang khô, có muối): 24,4 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu đậu phộng thì bằng 200 kcal?

Với 587 kcal trên 100 g, khoảng 35 g đậu phộng tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại đậu phộng bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện đậu phộng trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 174262: "Peanuts, all types, dry-roasted, with salt". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện đậu phộng trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play