Wellix Tải Wellix

Calo trong đậu đen (luộc)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g đậu đen (luộc) chứa 132 kcal, với 8,9 g protein, 23,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 cốc (US cup), khoảng 172 g — vào khoảng 227 kcal.

Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.

132
Calo · 100 g
8,9 g
Protein
23,7 g
Carbohydrate
0,5 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 cốc (US cup) (172 g)
Calo132 kcal227 kcal
Protein8,9 g15,2 g
Carbohydrate23,7 g40,8 g
Đường0,3 g0,6 g
Chất xơ8,7 g15 g
Chất béo0,5 g0,9 g
Chất béo bão hòa0,1 g0,2 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri1 mg2 mg
Kali355 mg611 mg
Canxi27 mg46 mg
Sắt2,1 mg3,6 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước66 g113 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 cốc (US cup)172 g22715,2 g40,8 g0,9 g
1 lon/hộp250 g33022,2 g59,3 g1,4 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện đậu đen trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g332,2 g5,9 g0,1 g
50 g664,4 g11,9 g0,3 g
100 g1328,9 g23,7 g0,5 g
150 g19813,3 g35,6 g0,8 g
200 g26417,7 g47,4 g1,1 g
250 g33022,2 g59,3 g1,4 g
300 g39626,6 g71,1 g1,6 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với đậu đen (luộc), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 8,9 g × 4 = 35 kcal — 26% lượng calo
  • Carbohydrate: 23,7 g × 4 = 95 kcal — 70% lượng calo
  • Chất béo: 0,5 g × 9 = 5 kcal — 4% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong đậu đen (luộc) đến từ carbohydrate (70% lượng calo).
  • Cung cấp 8,7 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 150 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu đậu đen như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g đậu đen có bao nhiêu calo?

100 g đậu đen (luộc) chứa 132 kcal (8,9 g protein, 23,7 g carbohydrate, 0,5 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần đậu đen có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của đậu đen — 1 cốc (US cup), khoảng 172 g — có khoảng 227 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Đậu đen có bao nhiêu protein?

Đậu đen (luộc): 8,9 g protein trên 100 g, thuộc mức trung bình. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu đậu đen thì bằng 200 kcal?

Với 132 kcal trên 100 g, khoảng 150 g đậu đen tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại đậu đen bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện đậu đen trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 173735: "Beans, black, mature seeds, cooked, boiled, without salt". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện đậu đen trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play