Wellix Tải Wellix

Calo trong hạt bí (nướng)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g hạt bí (nướng) chứa 574 kcal, với 29,8 g protein, 14,7 g carbohydrate và 49,1 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 nắm, khoảng 30 g — vào khoảng 172 kcal.

Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.

574
Calo · 100 g
29,8 g
Protein
14,7 g
Carbohydrate
49,1 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 nắm (30 g)
Calo574 kcal172 kcal
Protein29,8 g9 g
Carbohydrate14,7 g4,4 g
Đường1,3 g0,4 g
Chất xơ6,5 g2 g
Chất béo49,1 g14,7 g
Chất béo bão hòa8,5 g2,6 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri18 mg5 mg
Kali788 mg236 mg
Canxi52 mg16 mg
Sắt8,1 mg2,4 mg
Vitamin C1,8 mg0,5 mg
Nước2 g1 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 nắm30 g1729 g4,4 g14,7 g
1 muỗng canh8 g462,4 g1,2 g3,9 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện hạt bí trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g1447,5 g3,7 g12,3 g
50 g28714,9 g7,4 g24,5 g
100 g57429,8 g14,7 g49,1 g
150 g86144,8 g22,1 g73,6 g
200 g1.14859,7 g29,4 g98,1 g
250 g1.43574,6 g36,8 g122,6 g
300 g1.72289,5 g44,1 g147,2 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với hạt bí (nướng), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 29,8 g × 4 = 119 kcal — 19% lượng calo
  • Carbohydrate: 14,7 g × 4 = 59 kcal — 9% lượng calo
  • Chất béo: 49,1 g × 9 = 441 kcal — 71% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong hạt bí (nướng) đến từ chất béo (71% lượng calo).
  • Với 29,8 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 5,2 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Cung cấp 6,5 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 35 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu hạt bí như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g hạt bí có bao nhiêu calo?

100 g hạt bí (nướng) chứa 574 kcal (29,8 g protein, 14,7 g carbohydrate, 49,1 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần hạt bí có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của hạt bí — 1 nắm, khoảng 30 g — có khoảng 172 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Hạt bí có bao nhiêu protein?

Hạt bí (nướng): 29,8 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu hạt bí thì bằng 200 kcal?

Với 574 kcal trên 100 g, khoảng 35 g hạt bí tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại hạt bí bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện hạt bí trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 170557: "Seeds, pumpkin and squash seed kernels, roasted, without salt". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện hạt bí trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play