Wellix Tải Wellix

Calo trong bột ca cao (không đường)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g bột ca cao (không đường) chứa 228 kcal, với 19,6 g protein, 57,9 g carbohydrate và 13,7 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 muỗng canh, khoảng 5 g — vào khoảng 11 kcal.

Mật độ calo ở mức trung bình, tương đương ngũ cốc đã nấu và thịt nạc.

228
Calo · 100 g
19,6 g
Protein
57,9 g
Carbohydrate
13,7 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 muỗng canh (5 g)
Calo228 kcal11 kcal
Protein19,6 g1 g
Carbohydrate57,9 g2,9 g
Đường1,8 g0,1 g
Chất xơ37 g1,9 g
Chất béo13,7 g0,7 g
Chất béo bão hòa8,1 g0,4 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri21 mg1 mg
Kali1.524 mg76 mg
Canxi128 mg6 mg
Sắt13,9 mg0,7 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước3 g0 g
Caffeine230 mg12 mg

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 muỗng canh5 g111 g2,9 g0,7 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bột ca cao trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g574,9 g14,5 g3,4 g
50 g1149,8 g29 g6,9 g
100 g22819,6 g57,9 g13,7 g
150 g34229,4 g86,9 g20,6 g
200 g45639,2 g115,8 g27,4 g
250 g57049 g144,8 g34,3 g
300 g68458,8 g173,7 g41,1 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với bột ca cao (không đường), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 19,6 g × 4 = 78 kcal — 18% lượng calo
  • Carbohydrate: 57,9 g × 4 = 232 kcal — 53% lượng calo
  • Chất béo: 13,7 g × 9 = 123 kcal — 28% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong bột ca cao (không đường) đến từ carbohydrate (53% lượng calo).
  • Với 19,6 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 8,6 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Cung cấp 37 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 90 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu bột ca cao như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g bột ca cao có bao nhiêu calo?

100 g bột ca cao (không đường) chứa 228 kcal (19,6 g protein, 57,9 g carbohydrate, 13,7 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần bột ca cao có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của bột ca cao — 1 muỗng canh, khoảng 5 g — có khoảng 11 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Bột ca cao có bao nhiêu protein?

Bột ca cao (không đường): 19,6 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu bột ca cao thì bằng 200 kcal?

Với 228 kcal trên 100 g, khoảng 90 g bột ca cao tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại bột ca cao bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện bột ca cao trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 169593: "Cocoa, dry powder, unsweetened". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bột ca cao trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play