Wellix Tải Wellix

Calo trong hạt dẻ cười (tươi sống)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g hạt dẻ cười (tươi sống) chứa 560 kcal, với 20,2 g protein, 27,2 g carbohydrate và 45,3 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 nắm, khoảng 30 g — vào khoảng 168 kcal.

Đây là thực phẩm rất giàu calo: một lượng nhỏ đã mang nhiều năng lượng và rất dễ tính thiếu.

560
Calo · 100 g
20,2 g
Protein
27,2 g
Carbohydrate
45,3 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 nắm (30 g)
Calo560 kcal168 kcal
Protein20,2 g6 g
Carbohydrate27,2 g8,2 g
Đường7,7 g2,3 g
Chất xơ10,6 g3,2 g
Chất béo45,3 g13,6 g
Chất béo bão hòa5,9 g1,8 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri1 mg0 mg
Kali1.025 mg308 mg
Canxi105 mg32 mg
Sắt3,9 mg1,2 mg
Vitamin C5,6 mg1,7 mg
Nước4 g1 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 nắm30 g1686 g8,2 g13,6 g
1 hạt1 g40,1 g0,2 g0,3 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện hạt dẻ cười trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g1405 g6,8 g11,3 g
50 g28010,1 g13,6 g22,7 g
100 g56020,2 g27,2 g45,3 g
150 g84030,2 g40,8 g68 g
200 g1.12040,3 g54,3 g90,6 g
250 g1.40050,4 g67,9 g113,3 g
300 g1.68060,5 g81,5 g136 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với hạt dẻ cười (tươi sống), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 20,2 g × 4 = 81 kcal — 14% lượng calo
  • Carbohydrate: 27,2 g × 4 = 109 kcal — 18% lượng calo
  • Chất béo: 45,3 g × 9 = 408 kcal — 68% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong hạt dẻ cười (tươi sống) đến từ chất béo (68% lượng calo).
  • Với 20,2 g protein trên 100 g, đây được xem là thực phẩm giàu protein.
  • Tức là 3,6 g protein trên mỗi 100 kcal — một con số hữu ích khi protein là mục tiêu của bạn.
  • Cung cấp 10,6 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 35 g.

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu hạt dẻ cười như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

100 g hạt dẻ cười (tươi sống) chứa 560 kcal (20,2 g protein, 27,2 g carbohydrate, 45,3 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của hạt dẻ cười — 1 nắm, khoảng 30 g — có khoảng 168 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Hạt dẻ cười có bao nhiêu protein?

Hạt dẻ cười (tươi sống): 20,2 g protein trên 100 g, thuộc mức cao. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu hạt dẻ cười thì bằng 200 kcal?

Với 560 kcal trên 100 g, khoảng 35 g hạt dẻ cười tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại hạt dẻ cười bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện hạt dẻ cười trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 170184: "Nuts, pistachio nuts, raw". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện hạt dẻ cười trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play