Wellix Tải Wellix

Calo trong bỏng ngô (không dầu)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g bỏng ngô (không dầu) chứa 387 kcal, với 12,9 g protein, 77,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 cốc (US cup), khoảng 8 g — vào khoảng 31 kcal.

Đây là thực phẩm khá giàu calo, nên lượng ăn rất quan trọng.

387
Calo · 100 g
12,9 g
Protein
77,8 g
Carbohydrate
4,5 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 cốc (US cup) (8 g)
Calo387 kcal31 kcal
Protein12,9 g1 g
Carbohydrate77,8 g6,2 g
Đường0,9 g0,1 g
Chất xơ14,5 g1,2 g
Chất béo4,5 g0,4 g
Chất béo bão hòa0,6 g0,1 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri8 mg1 mg
Kali329 mg26 mg
Canxi7 mg1 mg
Sắt3,2 mg0,3 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước3 g0 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 cốc (US cup)8 g311 g6,2 g0,4 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bỏng ngô trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g973,2 g19,4 g1,1 g
50 g1946,5 g38,9 g2,3 g
100 g38712,9 g77,8 g4,5 g
150 g58119,4 g116,7 g6,8 g
200 g77425,9 g155,6 g9,1 g
250 g96832,4 g194,5 g11,4 g
300 g1.16138,8 g233,3 g13,6 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với bỏng ngô (không dầu), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 12,9 g × 4 = 52 kcal — 13% lượng calo
  • Carbohydrate: 77,8 g × 4 = 311 kcal — 77% lượng calo
  • Chất béo: 4,5 g × 9 = 41 kcal — 10% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong bỏng ngô (không dầu) đến từ carbohydrate (77% lượng calo).
  • Cung cấp 14,5 g chất xơ trên 100 g, một lượng tốt.
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 50 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Bỏng ngô (không dầu)trang này38712,9 g77,8 g4,5 g
Bỏng ngô (nổ bằng dầu)5009 g57,2 g28,1 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu bỏng ngô như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g bỏng ngô có bao nhiêu calo?

100 g bỏng ngô (không dầu) chứa 387 kcal (12,9 g protein, 77,8 g carbohydrate, 4,5 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần bỏng ngô có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của bỏng ngô — 1 cốc (US cup), khoảng 8 g — có khoảng 31 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Bỏng ngô có bao nhiêu protein?

Bỏng ngô (không dầu): 12,9 g protein trên 100 g, thuộc mức trung bình. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu bỏng ngô thì bằng 200 kcal?

Với 387 kcal trên 100 g, khoảng 50 g bỏng ngô tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại bỏng ngô bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện bỏng ngô trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 167959: "Snacks, popcorn, air-popped". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bỏng ngô trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play