Wellix Tải Wellix

Calo trong bánh mì trắng (trắng)

Calo, protein, carbohydrate và chất béo trên 100 g và mỗi khẩu phần theo cơ sở dữ liệu tham chiếu của USDA — cùng những gì thực sự thay đổi con số trên đĩa của bạn.

Trả lời ngắn

100 g bánh mì trắng (trắng) chứa 266 kcal, với 8,9 g protein, 49,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Một khẩu phần thông thường — 1 lát, khoảng 29 g — vào khoảng 77 kcal.

Đây là thực phẩm khá giàu calo, nên lượng ăn rất quan trọng.

266
Calo · 100 g
8,9 g
Protein
49,4 g
Carbohydrate
3,3 g
Chất béo

Thành phần dinh dưỡng

Chất dinh dưỡngTrên 100 g1 lát (29 g)
Calo266 kcal77 kcal
Protein8,9 g2,6 g
Carbohydrate49,4 g14,3 g
Đường5,7 g1,6 g
Chất xơ2,7 g0,8 g
Chất béo3,3 g1 g
Chất béo bão hòa0,7 g0,2 g
Cholesterol0 mg0 mg
Natri490 mg142 mg
Kali126 mg37 mg
Canxi144 mg42 mg
Sắt3,6 mg1 mg
Vitamin C0 mg0 mg
Nước36 g11 g

Calo mỗi khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
1 lát29 g772,6 g14,3 g1 g

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bánh mì trắng trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Tải Wellix

Calo theo khối lượng

Dùng bảng này khi bạn biết khối lượng nhưng không biết khẩu phần:

LượngCaloProteinCarbohydrateChất béo
25 g672,2 g12,4 g0,8 g
50 g1334,4 g24,7 g1,7 g
100 g2668,9 g49,4 g3,3 g
150 g39913,3 g74,1 g5 g
200 g53217,7 g98,8 g6,7 g
250 g66522,1 g123,6 g8,3 g
300 g79826,6 g148,3 g10 g

Calo đến từ đâu

Calo đến từ ba chất dinh dưỡng đa lượng: protein và carbohydrate cho 4 kcal mỗi gam, chất béo cho 9 kcal mỗi gam. Với bánh mì trắng (trắng), tỷ lệ như sau:

  • Protein: 8,9 g × 4 = 35 kcal — 13% lượng calo
  • Carbohydrate: 49,4 g × 4 = 198 kcal — 75% lượng calo
  • Chất béo: 3,3 g × 9 = 30 kcal — 11% lượng calo
  • Phần lớn năng lượng trong bánh mì trắng (trắng) đến từ carbohydrate (75% lượng calo).
  • Với 200 kcal, bạn có thể ăn khoảng 75 g.

So sánh cách chế biến

Cùng một thực phẩm, chế biến khác nhau. Nấu làm mất nước (calo trên 100 g tăng), thêm chất béo (tăng thêm), hoặc cả hai.

Cách chế biếnCaloProteinCarbohydrateChất béo
Bánh mì trắng (trắng)trang này2668,9 g49,4 g3,3 g
Bánh mì nguyên cám (nguyên cám)25212,5 g42,7 g3,5 g
Bánh mì lúa mạch đen (lúa mạch đen)2598,5 g48,3 g3,3 g
Bánh mì sourdough (sourdough)27210,8 g51,9 g2,4 g
Bánh mì ngũ cốc (ngũ cốc)26513,4 g43,3 g4,2 g
Bánh mì pita (pita)2759,1 g55,7 g1,2 g
Bánh naan (naan)2919,6 g50,4 g5,7 g
Bánh bagel (thường)26410,6 g52,4 g1,3 g

Các con số này chính xác đến đâu?

Các giá trị trên trang này là mức trung bình tham chiếu từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (phiên bản SR Legacy), đo trên các mẫu bánh mì trắng như được bán và chế biến tại Hoa Kỳ. Khẩu phần của bạn sẽ khác: rau quả thay đổi theo giống và độ chín, thịt theo phần cắt và mức lọc mỡ, và món đã nấu theo lượng chất béo và nước hấp thụ hoặc mất đi.

Với hầu hết thực phẩm, con số trên 100 g đáng tin cậy trong khoảng 10%. Sai số lớn hơn hầu như luôn nằm ở khối lượng thức ăn trên đĩa và dầu mỡ nấu ăn không nhìn thấy — hai điều đáng kiểm tra trước khi lo lắng về cơ sở dữ liệu.

Thực phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

100 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì trắng (trắng) chứa 266 kcal (8,9 g protein, 49,4 g carbohydrate, 3,3 g chất béo), theo dữ liệu tham chiếu của USDA.

Một khẩu phần bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

Một khẩu phần thông thường của bánh mì trắng — 1 lát, khoảng 29 g — có khoảng 77 kcal. Hãy cân khẩu phần của bạn một lần để so sánh; khẩu phần thay đổi nhiều hơn bản thân thực phẩm.

Bánh mì trắng có bao nhiêu protein?

Bánh mì trắng (trắng): 8,9 g protein trên 100 g, thuộc mức trung bình. Thực phẩm có trên 15–20 g protein trên 100 g, hoặc protein chiếm từ một phần ba lượng calo trở lên, thường được xem là giàu protein.

Bao nhiêu bánh mì trắng thì bằng 200 kcal?

Với 266 kcal trên 100 g, khoảng 75 g bánh mì trắng tương đương 200 kcal.

Tôi có thể ghi lại bánh mì trắng bằng cách chụp ảnh không?

Có. Ứng dụng đếm calo bằng ảnh như Wellix nhận diện bánh mì trắng trên đĩa và ước lượng khẩu phần từ hình ảnh. Ước lượng chính xác nhất khi bạn xác nhận khối lượng hoặc số lượng và cho ứng dụng biết những gì camera không thấy được — dầu ăn, bơ, nước sốt và gia vị.

Nguồn

Dữ liệu dinh dưỡng: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), FoodData Central — SR Legacy, FDC ID 174924: "Bread, white, commercially prepared (includes soft bread crumbs)". Giá trị tính trên 100 g phần ăn được. Khối lượng khẩu phần là đơn vị đo gia dụng của USDA hoặc kích cỡ bán lẻ phổ biến; nếu có nhãn, hãy theo nhãn. Xem bản ghi USDA.

Wellix cung cấp thông tin dinh dưỡng chung và không phải lời khuyên y tế. Các giá trị dinh dưỡng là mức trung bình tham chiếu và từng thực phẩm có thể khác. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.

Chụp ảnh thay vì tra cứu

Wellix nhận diện bánh mì trắng trên đĩa của bạn, ước lượng khẩu phần và ghi lại calo, protein, carbohydrate, chất béo trong vài giây. Bắt đầu miễn phí trên iPhone và Android.

Download on the App Store Get it on Google Play